Path to Glory

A. Kramarić

LW 117
RW 116
PTG Croatia 19.6.1991 (35) 29 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 116
Chuyền bóng 114
Rê bóng 116
Phòng thủ 65
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 116 115 116 116 115 109 91 93 89 82 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 91 93 89 82 30
Tốc độ 109
Tăng tốc 112
Dứt điểm 119
Lực sút 115
Sút xa 114
Chọn vị trí 119
Vô lê 115
Penalty 116
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 113
Chuyền dài 108
Đá phạt 107
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Khéo léo 114
Thăng bằng 116
Phản ứng 118
Kèm người 63
Lấy bóng 60
Cắt bóng 55
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 105
Thể lực 115
Quyết đoán 96
Nhảy 110
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
3169
Chỉ số ẩn: › Sát thủ băng cắt › Qua người ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Sút xoáy
Sát thủ băng cắt

Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016 TSG Hoffenheim
2016 - 2016 TSG Hoffenheim
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015
2013 - 2013 GNK Dinamo Zagreb
2012 - 2013
2009 - 2012 GNK Dinamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 114 114 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
CAM
A. Kramarić 18 94 101 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
RW
A. Kramarić 16 91 84 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
RW
A. Kramarić 15 87 82 So sánh
ST
A. Kramarić 14 81 77 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LW
A. Kramarić 11 78 80 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Kramarić PTG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Kramarić PTG được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Kramarić PTG thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.