Untouchable Champions

A. Shevchenko

ST 125
RW 125
UC Ukraine 29.9.1976 (50) 34 183cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Shevchenko
1
34
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 127
Sút bóng 128
Chuyền bóng 108
Rê bóng 122
Phòng thủ 73
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
125 125 121 123 119 119 110 95 98 95 91 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 95 98 95 91 41
Tốc độ 127
Tăng tốc 128
Dứt điểm 130
Lực sút 127
Sút xa 125
Chọn vị trí 130
Vô lê 127
Penalty 126
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 105
Chuyền dài 101
Đá phạt 125
Sút xoáy 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Khéo léo 128
Thăng bằng 125
Phản ứng 126
Kèm người 68
Lấy bóng 68
Cắt bóng 68
Đánh đầu 130
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 117
Thể lực 123
Quyết đoán 112
Nhảy 128
Bình tĩnh 128
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
3476
Chỉ số ẩn: › Bấm bóng ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Đánh đầu mạnh › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy
Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2009 - 2012 Dynamo Kyiv
2006 - 2009 Chelsea
2008 - 2009 Milano FC
1999 - 2006 Milano FC
1994 - 1999 Dynamo Kyiv
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Shevchenko 33 122 120 So sánh
LW
A. Shevchenko 32 122 117 So sánh
LB
A. Shevchenko 31 120 118 So sánh
ST
A. Shevchenko 31 119 117 So sánh
ST
A. Shevchenko 30 116 113 So sánh
RW
A. Shevchenko 29 119 108 So sánh
ST
A. Shevchenko 29 115 111 So sánh
ST
A. Shevchenko 27 112 106 So sánh
ST
A. Shevchenko 27 111 103 So sánh
ST
A. Shevchenko 26 109 103 So sánh
ST
A. Shevchenko 26 108 101 So sánh
ST
A. Shevchenko 24 105 95 So sánh
ST
A. Shevchenko 23 103 98 So sánh
ST
A. Shevchenko 23 102 96 So sánh
ST
A. Shevchenko 20 98 90 So sánh
ST
A. Shevchenko 21 98 89 So sánh
ST
A. Shevchenko 19 94 86 So sánh
ST
A. Shevchenko 18 91 82 So sánh
ST
A. Shevchenko 16 84 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Shevchenko UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Shevchenko UC được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Shevchenko UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.