Warriors of Glory

A. Shevchenko

LB 120
CF 120
WG Ukraine 29.9.1976 (50) 31 183cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Shevchenko
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 122
Sút bóng 120
Chuyền bóng 103
Rê bóng 117
Phòng thủ 64
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 119 115 117 114 113 105 88 91 88 84 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 88 91 88 84 39
Tốc độ 122
Tăng tốc 122
Dứt điểm 122
Lực sút 120
Sút xa 119
Chọn vị trí 124
Vô lê 120
Penalty 119
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 100
Chuyền dài 95
Đá phạt 119
Sút xoáy 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Khéo léo 121
Thăng bằng 122
Phản ứng 120
Kèm người 59
Lấy bóng 56
Cắt bóng 60
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 112
Thể lực 118
Quyết đoán 106
Nhảy 123
Bình tĩnh 122
TM đổ người 29
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
3286
Chỉ số ẩn: › Sát thủ băng cắt › Đánh đầu mạnh › Ma tốc độ ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Sát thủ băng cắt

Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2009 - 2012 Dynamo Kyiv
2006 - 2009 Chelsea
2008 - 2009 Milano FC
1999 - 2006 Milano FC
1994 - 1999 Dynamo Kyiv
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Shevchenko 34 125 123 So sánh
ST
A. Shevchenko 33 122 120 So sánh
LW
A. Shevchenko 32 122 117 So sánh
ST
A. Shevchenko 31 119 117 So sánh
ST
A. Shevchenko 30 116 113 So sánh
RW
A. Shevchenko 29 119 108 So sánh
ST
A. Shevchenko 29 115 111 So sánh
ST
A. Shevchenko 27 112 106 So sánh
ST
A. Shevchenko 27 111 103 So sánh
ST
A. Shevchenko 26 109 103 So sánh
ST
A. Shevchenko 26 108 101 So sánh
ST
A. Shevchenko 24 105 95 So sánh
ST
A. Shevchenko 23 103 98 So sánh
ST
A. Shevchenko 23 102 96 So sánh
ST
A. Shevchenko 20 98 90 So sánh
ST
A. Shevchenko 21 98 89 So sánh
ST
A. Shevchenko 19 94 86 So sánh
ST
A. Shevchenko 18 91 82 So sánh
ST
A. Shevchenko 16 84 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Shevchenko WG có xu hướng Chạy chỗ ở mức tròn vai, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Shevchenko WG được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Shevchenko WG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.