18 Premium Live Spring

Á. Di María

LW 86
RW 86
18s Argentina 14.2.1988 (38) 14 180cm 69kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Á. Di María
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 81
Chuyền bóng 86
Rê bóng 88
Phòng thủ 54
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 81 86 85 86 86 82 71 74 71 63 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 71 74 71 63 28
Tốc độ 87
Tăng tốc 88
Dứt điểm 78
Lực sút 86
Sút xa 84
Chọn vị trí 85
Vô lê 81
Penalty 77
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 88
Chuyền dài 83
Đá phạt 89
Sút xoáy 91
Rê bóng 89
Giữ bóng 89
Khéo léo 94
Thăng bằng 81
Phản ứng 85
Kèm người 46
Lấy bóng 65
Cắt bóng 46
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 66
Thể lực 82
Quyết đoán 77
Nhảy 77
Bình tĩnh 87
TM đổ người 21
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
2401
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia phạt góc › Bấm bóng ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Tránh sai chân thuận
Chuyên gia phạt góc

Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Rosario Central
2023 - 2025 SL Benfica
2022 - 2023 Juventus
2015 - 2022 Paris Saint-Germain
2014 - 2015 Manchester United
2010 - 2014 Real Madrid
2007 - 2010 SL Benfica
2005 - 2007 Rosario Central
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
Á. Di María 28 116 112 So sánh
CDM
Á. Di María 27 115 108 So sánh
RW
Á. Di María 26 110 103 So sánh
RW
Á. Di María 25 108 100 So sánh
RW
Á. Di María 22 104 96 So sánh
CF
Á. Di María 22 103 103 So sánh
RW
Á. Di María 21 101 102 So sánh
RW
Á. Di María 18 98 98 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 89 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 95 So sánh
RW
Á. Di María 19 96 99 So sánh
RW
Á. Di María 18 95 88 So sánh
CAM
Á. Di María 19 93 93 So sánh
RM
Á. Di María 17 92 95 So sánh
CF
Á. Di María 16 98 84 So sánh
RW
Á. Di María 17 92 85 So sánh
LW
Á. Di María 16 92 86 So sánh
CF
Á. Di María 16 90 84 So sánh
CAM
Á. Di María 15 93 85 So sánh
RW
Á. Di María 15 89 83 So sánh
CAM
Á. Di María 15 87 78 So sánh
CAM
Á. Di María 15 89 76 So sánh
RW
Á. Di María 14 83 74 So sánh
LM
Á. Di María 14 84 74 So sánh
LW
Á. Di María 14 81 69 So sánh
CM
Á. Di María 9 76 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Á. Di María 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Á. Di María 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Á. Di María 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.