Top Transfer

Á. Di María

CAM 87
RM 87
TT Argentina 14.2.1988 (38) 15 178cm 75kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Á. Di María
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 81
Chuyền bóng 86
Rê bóng 90
Phòng thủ 51
Thể chất 71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 81 87 86 87 87 83 70 73 70 61 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 70 73 70 61 22
Tốc độ 90
Tăng tốc 91
Dứt điểm 78
Lực sút 88
Sút xa 82
Chọn vị trí 87
Vô lê 82
Penalty 78
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 84
Chuyền dài 84
Đá phạt 89
Sút xoáy 89
Rê bóng 91
Giữ bóng 90
Khéo léo 97
Thăng bằng 82
Phản ứng 85
Kèm người 39
Lấy bóng 64
Cắt bóng 43
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 65
Thể lực 78
Quyết đoán 78
Nhảy 77
Bình tĩnh 87
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
2367
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Tinh tế › Bấm bóng ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Rosario Central
2023~ SL Benfica
2023~2025 SL Benfica
2022~ Juventus F.C
2022~2023 Juventus F.C
2015~ Paris Saint-Germain
2015~2022 K Beershort VA
2014~2015 Manchester United
2010~2014 Real Madrid
2007~2010 SL Benfica
2005~2007 Rosario Central
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
Á. Di María 28 116 112 So sánh
CDM
Á. Di María 27 115 108 So sánh
RW
Á. Di María 26 110 103 So sánh
RW
Á. Di María 25 108 100 So sánh
RW
Á. Di María 22 104 96 So sánh
CF
Á. Di María 22 103 103 So sánh
RW
Á. Di María 21 101 102 So sánh
RW
Á. Di María 18 98 98 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 89 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 95 So sánh
RW
Á. Di María 19 96 99 So sánh
RW
Á. Di María 18 95 88 So sánh
CAM
Á. Di María 19 93 93 So sánh
RM
Á. Di María 17 92 95 So sánh
CF
Á. Di María 16 98 84 So sánh
RW
Á. Di María 17 92 85 So sánh
LW
Á. Di María 16 92 86 So sánh
CF
Á. Di María 16 90 84 So sánh
CAM
Á. Di María 15 93 85 So sánh
RW
Á. Di María 15 89 83 So sánh
CAM
Á. Di María 15 89 76 So sánh
LW
Á. Di María 14 86 82 So sánh
RW
Á. Di María 14 83 74 So sánh
LM
Á. Di María 14 84 74 So sánh
LW
Á. Di María 14 81 69 So sánh
CM
Á. Di María 9 76 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Á. Di María TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Á. Di María TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Á. Di María TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.