National Hero Debut

Á. Di María

LW 81
LM 80
NHD Argentina 14.2.1988 (38) 14 178cm 75kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Á. Di María
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 76
Chuyền bóng 77
Rê bóng 85
Phòng thủ 41
Thể chất 64
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 76 81 80 80 80 75 62 64 61 53 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 62 64 61 53 20
Tốc độ 85
Tăng tốc 88
Dứt điểm 73
Lực sút 81
Sút xa 78
Chọn vị trí 82
Vô lê 77
Penalty 74
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 78
Chuyền dài 80
Đá phạt 72
Sút xoáy 79
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Khéo léo 91
Thăng bằng 77
Phản ứng 77
Kèm người 30
Lấy bóng 50
Cắt bóng 39
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 61
Thể lực 69
Quyết đoán 65
Nhảy 65
Bình tĩnh 81
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
2143
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Tinh tế › Bấm bóng ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Rosario Central
2023~ SL Benfica
2023~2025 SL Benfica
2022~ Juventus F.C
2022~2023 Juventus F.C
2015~ Paris Saint-Germain
2015~2022 K Beershort VA
2014~2015 Manchester United
2010~2014 Real Madrid
2007~2010 SL Benfica
2005~2007 Rosario Central
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
Á. Di María 28 116 112 So sánh
CDM
Á. Di María 27 115 108 So sánh
RW
Á. Di María 26 110 103 So sánh
RW
Á. Di María 25 108 100 So sánh
RW
Á. Di María 22 104 96 So sánh
CF
Á. Di María 22 103 103 So sánh
RW
Á. Di María 21 101 102 So sánh
RW
Á. Di María 18 98 98 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 89 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 95 So sánh
RW
Á. Di María 19 96 99 So sánh
RW
Á. Di María 18 95 88 So sánh
CAM
Á. Di María 19 93 93 So sánh
RM
Á. Di María 17 92 95 So sánh
CF
Á. Di María 16 98 84 So sánh
RW
Á. Di María 17 92 85 So sánh
LW
Á. Di María 16 92 86 So sánh
CF
Á. Di María 16 90 84 So sánh
CAM
Á. Di María 15 93 85 So sánh
RW
Á. Di María 15 89 83 So sánh
CAM
Á. Di María 15 87 78 So sánh
CAM
Á. Di María 15 89 76 So sánh
LW
Á. Di María 14 86 82 So sánh
RW
Á. Di María 14 83 74 So sánh
LM
Á. Di María 14 84 74 So sánh
CM
Á. Di María 9 76 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Á. Di María NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Á. Di María NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Á. Di María NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.