Golden Rookies

Á. Di María

CAM 93
RM 93
GR Argentina 14.2.1988 (38) 19 180cm 69kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Á. Di María
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 86
Chuyền bóng 92
Rê bóng 96
Phòng thủ 67
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 87 93 92 93 93 91 82 85 82 74 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 82 85 82 74 21
Tốc độ 98
Tăng tốc 94
Dứt điểm 86
Lực sút 87
Sút xa 87
Chọn vị trí 92
Vô lê 85
Penalty 83
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 95
Chuyền dài 90
Đá phạt 83
Sút xoáy 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Khéo léo 100
Thăng bằng 87
Phản ứng 89
Kèm người 52
Lấy bóng 73
Cắt bóng 83
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 76
Thể lực 93
Quyết đoán 83
Nhảy 82
Bình tĩnh 85
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
2557
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Bấm bóng ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Rosario Central
2023~ SL Benfica
2023~2025 SL Benfica
2022~ Juventus F.C
2022~2023 Juventus F.C
2015~ Paris Saint-Germain
2015~2022 K Beershort VA
2014~2015 Manchester United
2010~2014 Real Madrid
2007~2010 SL Benfica
2005~2007 Rosario Central
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
Á. Di María 28 116 112 So sánh
CDM
Á. Di María 27 115 108 So sánh
RW
Á. Di María 26 110 103 So sánh
RW
Á. Di María 25 108 100 So sánh
RW
Á. Di María 22 104 96 So sánh
CF
Á. Di María 22 103 103 So sánh
RW
Á. Di María 21 101 102 So sánh
RW
Á. Di María 18 98 98 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 89 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 95 So sánh
RW
Á. Di María 19 96 99 So sánh
RW
Á. Di María 18 95 88 So sánh
RM
Á. Di María 17 92 95 So sánh
CF
Á. Di María 16 98 84 So sánh
RW
Á. Di María 17 92 85 So sánh
LW
Á. Di María 16 92 86 So sánh
CF
Á. Di María 16 90 84 So sánh
CAM
Á. Di María 15 93 85 So sánh
RW
Á. Di María 15 89 83 So sánh
CAM
Á. Di María 15 87 78 So sánh
CAM
Á. Di María 15 89 76 So sánh
LW
Á. Di María 14 86 82 So sánh
RW
Á. Di María 14 83 74 So sánh
LM
Á. Di María 14 84 74 So sánh
LW
Á. Di María 14 81 69 So sánh
CM
Á. Di María 9 76 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Á. Di María GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Á. Di María GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Á. Di María GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.