Paris Saint Germain

Á. Di María

CAM 89
ST 88
PSG Argentina 14.2.1988 (38) 15 180cm 69kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Á. Di María
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 79
Chuyền bóng 85
Rê bóng 89
Phòng thủ 49
Thể chất 69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 80 86 84 85 85 81 68 71 68 60 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 68 71 68 60 19
Tốc độ 89
Tăng tốc 90
Dứt điểm 76
Lực sút 86
Sút xa 81
Chọn vị trí 85
Vô lê 81
Penalty 76
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 86
Chuyền dài 83
Đá phạt 85
Sút xoáy 88
Rê bóng 90
Giữ bóng 88
Khéo léo 96
Thăng bằng 81
Phản ứng 84
Kèm người 38
Lấy bóng 62
Cắt bóng 40
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 63
Thể lực 76
Quyết đoán 76
Nhảy 76
Bình tĩnh 85
TM đổ người 12
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
2305
Chỉ số ẩn: › Bấm bóng ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Tránh sai chân thuận
Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Rosario Central
2023 - 2025 SL Benfica
2022 - 2023 Juventus
2015 - 2022 Paris Saint-Germain
2014 - 2015 Manchester United
2010 - 2014 Real Madrid
2007 - 2010 SL Benfica
2005 - 2007 Rosario Central
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
Á. Di María 28 116 112 So sánh
CDM
Á. Di María 27 115 108 So sánh
RW
Á. Di María 26 110 103 So sánh
RW
Á. Di María 25 108 100 So sánh
RW
Á. Di María 22 104 96 So sánh
CF
Á. Di María 22 103 103 So sánh
RW
Á. Di María 21 101 102 So sánh
RW
Á. Di María 18 98 98 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 89 So sánh
RW
Á. Di María 19 97 95 So sánh
RW
Á. Di María 19 96 99 So sánh
RW
Á. Di María 18 95 88 So sánh
CAM
Á. Di María 19 93 93 So sánh
RM
Á. Di María 17 92 95 So sánh
CF
Á. Di María 16 98 84 So sánh
RW
Á. Di María 17 92 85 So sánh
LW
Á. Di María 16 92 86 So sánh
CF
Á. Di María 16 90 84 So sánh
CAM
Á. Di María 15 93 85 So sánh
RW
Á. Di María 15 89 83 So sánh
CAM
Á. Di María 15 87 78 So sánh
LW
Á. Di María 14 86 82 So sánh
RW
Á. Di María 14 83 74 So sánh
LM
Á. Di María 14 84 74 So sánh
LW
Á. Di María 14 81 69 So sánh
CM
Á. Di María 9 76 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Á. Di María PSG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Á. Di María PSG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Á. Di María PSG thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.