22 UEFA Champions League

A. Laporte

CB 102
22UCL Spain 27.5.1994 (32) 21 191cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Laporte
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 73
Chuyền bóng 97
Rê bóng 90
Phòng thủ 101
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 89 89 90 92 92 96 101 97 98 102 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 101 97 98 102 31
Tốc độ 97
Tăng tốc 94
Dứt điểm 73
Lực sút 88
Sút xa 65
Chọn vị trí 80
Vô lê 66
Penalty 58
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 83
Chuyền dài 107
Đá phạt 80
Sút xoáy 94
Rê bóng 82
Giữ bóng 104
Khéo léo 88
Thăng bằng 100
Phản ứng 97
Kèm người 103
Lấy bóng 99
Cắt bóng 103
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 100
Thể lực 92
Quyết đoán 103
Nhảy 102
Bình tĩnh 106
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 51
2782
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Nassr
2018~ Manchester City
2018~2023 Manchester City
2012~2013 빌바오 아틀레틱
2012~2018 Athletic Club Bilbao
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Laporte 29 117 111 So sánh
CB
A. Laporte 24 111 106 So sánh
CB
A. Laporte 26 111 104 So sánh
CB
A. Laporte 25 110 103 So sánh
CB
A. Laporte 23 105 101 So sánh
CB
A. Laporte 22 103 95 So sánh
CB
A. Laporte 17 97 84 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 94 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 81 So sánh
CB
A. Laporte 17 93 76 So sánh
RW
A. Laporte 17 93 77 So sánh
CDM
A. Laporte 16 93 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 79 So sánh
CB
A. Laporte 15 88 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 81 So sánh
CB
A. Laporte 14 87 72 So sánh
CB
A. Laporte 15 87 81 So sánh
LB
A. Laporte 14 95 78 So sánh
CB
A. Laporte 14 85 74 So sánh
CB
A. Laporte 14 84 72 So sánh
CDM
A. Laporte 13 82 66 So sánh
CB
A. Laporte 9 75 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Laporte 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Laporte 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Laporte 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.