Continental Heroes

A. Laporte

CB 117
CH Spain 27.5.1994 (32) 29 189cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Laporte
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 90
Chuyền bóng 112
Rê bóng 106
Phòng thủ 117
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 104 105 105 107 107 112 117 113 114 117 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 117 113 114 117 31
Tốc độ 113
Tăng tốc 109
Dứt điểm 89
Lực sút 99
Sút xa 87
Chọn vị trí 97
Vô lê 84
Penalty 78
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 98
Chuyền dài 120
Đá phạt 98
Sút xoáy 108
Rê bóng 100
Giữ bóng 115
Khéo léo 105
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 117
Lấy bóng 118
Cắt bóng 118
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 116
Thể lực 111
Quyết đoán 118
Nhảy 117
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 25
3235
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Nassr
2018~ Manchester City
2018~2023 Manchester City
2012~2013 빌바오 아틀레틱
2012~2018 Athletic Club Bilbao
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Laporte 24 111 106 So sánh
CB
A. Laporte 26 111 104 So sánh
CB
A. Laporte 25 110 103 So sánh
CB
A. Laporte 23 105 101 So sánh
CB
A. Laporte 22 103 95 So sánh
CB
A. Laporte 21 102 92 So sánh
CB
A. Laporte 17 97 84 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 94 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 81 So sánh
CB
A. Laporte 17 93 76 So sánh
RW
A. Laporte 17 93 77 So sánh
CDM
A. Laporte 16 93 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 79 So sánh
CB
A. Laporte 15 88 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 81 So sánh
CB
A. Laporte 14 87 72 So sánh
CB
A. Laporte 15 87 81 So sánh
LB
A. Laporte 14 95 78 So sánh
CB
A. Laporte 14 85 74 So sánh
CB
A. Laporte 14 84 72 So sánh
CDM
A. Laporte 13 82 66 So sánh
CB
A. Laporte 9 75 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Laporte CH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Laporte CH kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Laporte CH gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.