Unexpected Transfer

A. Laporte

CB 111
UT Spain 27.5.1994 (32) 26 191cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Laporte
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 89
Chuyền bóng 107
Rê bóng 102
Phòng thủ 112
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 101 101 101 103 103 107 111 107 108 111 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 111 107 108 111 26
Tốc độ 108
Tăng tốc 102
Dứt điểm 92
Lực sút 98
Sút xa 82
Chọn vị trí 93
Vô lê 78
Penalty 72
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 93
Chuyền dài 116
Đá phạt 94
Sút xoáy 105
Rê bóng 97
Giữ bóng 111
Khéo léo 98
Thăng bằng 108
Phản ứng 108
Kèm người 114
Lấy bóng 113
Cắt bóng 113
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 110
Thể lực 104
Quyết đoán 111
Nhảy 110
Bình tĩnh 114
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 19
3065
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Al Nassr
2018~ Manchester City
2018~2023 Manchester City
2012~2013 빌바오 아틀레틱
2012~2018 Athletic Club Bilbao
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Laporte 29 117 111 So sánh
CB
A. Laporte 24 111 106 So sánh
CB
A. Laporte 25 110 103 So sánh
CB
A. Laporte 23 105 101 So sánh
CB
A. Laporte 22 103 95 So sánh
CB
A. Laporte 21 102 92 So sánh
CB
A. Laporte 17 97 84 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 94 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 81 So sánh
CB
A. Laporte 17 93 76 So sánh
RW
A. Laporte 17 93 77 So sánh
CDM
A. Laporte 16 93 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 79 So sánh
CB
A. Laporte 15 88 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 81 So sánh
CB
A. Laporte 14 87 72 So sánh
CB
A. Laporte 15 87 81 So sánh
LB
A. Laporte 14 95 78 So sánh
CB
A. Laporte 14 85 74 So sánh
CB
A. Laporte 14 84 72 So sánh
CDM
A. Laporte 13 82 66 So sánh
CB
A. Laporte 9 75 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Laporte UT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Laporte UT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Laporte UT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.