Unexpected Transfer
A. Laporte
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
105
Sút bóng
89
Chuyền bóng
107
Rê bóng
102
Phòng thủ
112
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
101
101
101
103
103
107
111
107
108
111
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
111
107
108
111
26
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
116
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
97
Giữ bóng
111
Khéo léo
98
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
110
Thể lực
104
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
3065
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
| 2012~2018 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
A. Laporte | 29 | 117 | 111 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 24 | 111 | 106 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 25 | 110 | 103 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 23 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 22 | 103 | 95 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 21 | 102 | 92 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 17 | 97 | 84 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 18 | 96 | 94 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 18 | 96 | 81 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 17 | 93 | 76 |
|
|
RW
|
A. Laporte | 17 | 93 | 77 |
|
|
CDM
|
A. Laporte | 16 | 93 | 80 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 16 | 90 | 79 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 15 | 88 | 80 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 16 | 90 | 81 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 14 | 87 | 72 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 15 | 87 | 81 |
|
|
LB
|
A. Laporte | 14 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 14 | 85 | 74 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 14 | 84 | 72 |
|
|
CDM
|
A. Laporte | 13 | 82 | 66 |
|
|
CB
|
A. Laporte | 9 | 75 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Laporte UT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Laporte UT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Laporte UT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte
A. Laporte