24 Premium Live

A. Laporte

CB 97
LW 93
24PLA Spain 27.5.1994 (32) 17 189cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Laporte
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 72
Sút bóng 68
Chuyền bóng 89
Rê bóng 84
Phòng thủ 98
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 81 80 82 84 83 90 96 90 92 97 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 96 90 92 97 39
Tốc độ 76
Tăng tốc 68
Dứt điểm 64
Lực sút 84
Sút xa 65
Chọn vị trí 72
Vô lê 59
Penalty 63
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 75
Chuyền dài 96
Đá phạt 85
Sút xoáy 78
Rê bóng 80
Giữ bóng 96
Khéo léo 74
Thăng bằng 72
Phản ứng 97
Kèm người 97
Lấy bóng 101
Cắt bóng 100
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 96
Thể lực 84
Quyết đoán 88
Nhảy 96
Bình tĩnh 98
TM đổ người 32
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 36
2599
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đồng đội
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Athletic Club
2023 - 2025 Al Nassr
2018 - 2023 Manchester City
2012 - 2018 Athletic Club
2012 - 2013
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Laporte 29 117 111 So sánh
CB
A. Laporte 24 111 106 So sánh
CB
A. Laporte 26 111 104 So sánh
CB
A. Laporte 25 110 103 So sánh
CB
A. Laporte 23 105 101 So sánh
CB
A. Laporte 22 103 95 So sánh
CB
A. Laporte 21 102 92 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 94 So sánh
CB
A. Laporte 18 96 81 So sánh
CB
A. Laporte 17 93 76 So sánh
RW
A. Laporte 17 93 77 So sánh
CDM
A. Laporte 16 93 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 79 So sánh
CB
A. Laporte 15 88 80 So sánh
CB
A. Laporte 16 90 81 So sánh
CB
A. Laporte 14 87 72 So sánh
CB
A. Laporte 15 87 81 So sánh
LB
A. Laporte 14 95 78 So sánh
CB
A. Laporte 14 85 74 So sánh
CB
A. Laporte 14 84 72 So sánh
CDM
A. Laporte 13 82 66 So sánh
CB
A. Laporte 9 75 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Laporte 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Laporte 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Laporte 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.