23 Premium Live

Bruno Guimarães

CM 95
CDM 95
23PLA Brazil 16.11.1997 (29) 19 182cm 74kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Bruno Guimarães
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 86
Chuyền bóng 93
Rê bóng 95
Phòng thủ 91
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 88 91 92 93 92 95 95 92 91 91 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 95 92 91 91 36
Tốc độ 85
Tăng tốc 82
Dứt điểm 85
Lực sút 90
Sút xa 89
Chọn vị trí 90
Vô lê 79
Penalty 78
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 83
Chuyền dài 96
Đá phạt 76
Sút xoáy 91
Rê bóng 96
Giữ bóng 96
Khéo léo 89
Thăng bằng 94
Phản ứng 96
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 90
Thể lực 98
Quyết đoán 95
Nhảy 88
Bình tĩnh 98
TM đổ người 27
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 34
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
2760
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Aalborg BK
2020~ Olympique Lyon
2020~2022 Olympique Lyon
2018~2020 아틀레티쿠 파렌세
2017~2018 아틀레티쿠 파렌세
2017~2020 아틀레티쿠 파렌세
2015~2017 오자스쿠 아우다스 상파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Bruno Guimarães 31 125 129 So sánh
CM
Bruno Guimarães 31 123 128 So sánh
CM
Bruno Guimarães 30 120 126 So sánh
CDM
Bruno Guimarães 29 118 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 29 119 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 28 116 121 So sánh
CM
Bruno Guimarães 27 115 120 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 115 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 114 So sánh
CM
Bruno Guimarães 21 100 105 So sánh
CM
Bruno Guimarães 17 99 103 So sánh
ST
Bruno Guimarães 17 94 93 So sánh
ST
Bruno Guimarães 15 91 92 So sánh
RB
Bruno Guimarães 14 88 86 So sánh
LM
Bruno Guimarães 14 89 86 So sánh
RB
Bruno Guimarães 9 78 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bruno Guimarães 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bruno Guimarães 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bruno Guimarães 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.