24 Premium Live

Bruno Guimarães

CM 99
CDM 98
24PLA Brazil 16.11.1997 (29) 17 182cm 74kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Bruno Guimarães
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 91
Chuyền bóng 98
Rê bóng 99
Phòng thủ 94
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 93 95 95 97 96 99 98 96 95 95 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 98 96 95 95 40
Tốc độ 85
Tăng tốc 86
Dứt điểm 89
Lực sút 95
Sút xa 97
Chọn vị trí 94
Vô lê 83
Penalty 82
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 92
Chuyền dài 102
Đá phạt 80
Sút xoáy 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 94
Thăng bằng 99
Phản ứng 99
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 96
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 95
Thể lực 103
Quyết đoán 102
Nhảy 93
Bình tĩnh 102
TM đổ người 31
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 38
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 34
2907
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Cứng như thép › Kiến tạo ( AI )
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Aalborg BK
2020~ Olympique Lyon
2020~2022 Olympique Lyon
2018~2020 아틀레티쿠 파렌세
2017~2018 아틀레티쿠 파렌세
2017~2020 아틀레티쿠 파렌세
2015~2017 오자스쿠 아우다스 상파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Bruno Guimarães 31 125 129 So sánh
CM
Bruno Guimarães 31 123 128 So sánh
CM
Bruno Guimarães 30 120 126 So sánh
CDM
Bruno Guimarães 29 118 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 29 119 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 28 116 121 So sánh
CM
Bruno Guimarães 27 115 120 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 115 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 114 So sánh
CM
Bruno Guimarães 21 100 105 So sánh
CM
Bruno Guimarães 19 95 98 So sánh
ST
Bruno Guimarães 17 94 93 So sánh
ST
Bruno Guimarães 15 91 92 So sánh
RB
Bruno Guimarães 14 88 86 So sánh
LM
Bruno Guimarães 14 89 86 So sánh
RB
Bruno Guimarães 9 78 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bruno Guimarães 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bruno Guimarães 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bruno Guimarães 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.