25PL

Bruno Guimarães

CM 100
CDM 99
25PL Brazil 16.11.1997 (29) 21 182cm 74kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Bruno Guimarães
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 90
Chuyền bóng 99
Rê bóng 99
Phòng thủ 94
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 92 95 95 97 96 100 99 96 95 95 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 99 96 95 95 40
Tốc độ 83
Tăng tốc 83
Dứt điểm 89
Lực sút 92
Sút xa 97
Chọn vị trí 93
Vô lê 82
Penalty 82
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 92
Chuyền dài 103
Đá phạt 81
Sút xoáy 98
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Khéo léo 89
Thăng bằng 95
Phản ứng 100
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 97
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 92
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 91
Bình tĩnh 103
TM đổ người 31
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 38
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 34
2896
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Aalborg BK
2020~ Olympique Lyon
2020~2022 Olympique Lyon
2018~2020 아틀레티쿠 파렌세
2017~2018 아틀레티쿠 파렌세
2017~2020 아틀레티쿠 파렌세
2015~2017 오자스쿠 아우다스 상파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Bruno Guimarães 31 125 129 So sánh
CM
Bruno Guimarães 31 123 128 So sánh
CM
Bruno Guimarães 30 120 126 So sánh
CDM
Bruno Guimarães 29 118 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 29 119 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 28 116 121 So sánh
CM
Bruno Guimarães 27 115 120 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 115 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 114 So sánh
CM
Bruno Guimarães 17 99 103 So sánh
CM
Bruno Guimarães 19 95 98 So sánh
ST
Bruno Guimarães 17 94 93 So sánh
ST
Bruno Guimarães 15 91 92 So sánh
RB
Bruno Guimarães 14 88 86 So sánh
LM
Bruno Guimarães 14 89 86 So sánh
RB
Bruno Guimarães 9 78 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bruno Guimarães 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bruno Guimarães 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bruno Guimarães 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.