25 UEFA Champions League

Bruno Guimarães

CM 115
CDM 114
25ucl Brazil 16.11.1997 (29) 27 182cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Bruno Guimarães
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 106
Chuyền bóng 114
Rê bóng 114
Phòng thủ 108
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 108 111 111 113 112 115 114 112 110 109 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 114 112 110 109 30
Tốc độ 106
Tăng tốc 106
Dứt điểm 103
Lực sút 112
Sút xa 112
Chọn vị trí 107
Vô lê 99
Penalty 95
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 109
Chuyền dài 119
Đá phạt 99
Sút xoáy 111
Rê bóng 116
Giữ bóng 114
Khéo léo 109
Thăng bằng 115
Phản ứng 115
Kèm người 106
Lấy bóng 115
Cắt bóng 111
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 109
Thể lực 120
Quyết đoán 117
Nhảy 106
Bình tĩnh 117
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
3288
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép › Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Aalborg BK
2020~ Olympique Lyon
2020~2022 Olympique Lyon
2018~2020 아틀레티쿠 파렌세
2017~2018 아틀레티쿠 파렌세
2017~2020 아틀레티쿠 파렌세
2015~2017 오자스쿠 아우다스 상파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Bruno Guimarães 31 125 129 So sánh
CM
Bruno Guimarães 31 123 128 So sánh
CM
Bruno Guimarães 30 120 126 So sánh
CDM
Bruno Guimarães 29 118 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 29 119 123 So sánh
CM
Bruno Guimarães 28 116 121 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 115 So sánh
CM
Bruno Guimarães 25 110 114 So sánh
CM
Bruno Guimarães 21 100 105 So sánh
CM
Bruno Guimarães 17 99 103 So sánh
CM
Bruno Guimarães 19 95 98 So sánh
ST
Bruno Guimarães 17 94 93 So sánh
ST
Bruno Guimarães 15 91 92 So sánh
RB
Bruno Guimarães 14 88 86 So sánh
LM
Bruno Guimarães 14 89 86 So sánh
RB
Bruno Guimarães 9 78 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bruno Guimarães 25ucl được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bruno Guimarães 25ucl thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bruno Guimarães 25ucl được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.