23 Hard Worker
Danilo
CB
110
RB
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
97
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
112
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
102
102
102
102
103
105
109
108
109
110
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
109
108
109
110
27
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
113
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
3125
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 |
| 2019~ |
|
| 2019~2025 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2011~2011 | 산토스 |
| 2011~2015 |
|
| 2010~2011 | 산토스 |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Danilo | 27 | 113 | 113 |
|
|
RB
|
Danilo | 26 | 112 | 114 |
|
|
CF
|
Danilo | 25 | 113 | 112 |
|
|
CDM
|
Danilo | 21 | 103 | 110 |
|
|
RB
|
Danilo | 21 | 101 | 103 |
|
|
RB
|
Danilo | 20 | 100 | 106 |
|
|
CF
|
Danilo | 20 | 104 | 102 |
|
|
RB
|
Danilo | 19 | 97 | 95 |
|
|
RB
|
Danilo | 18 | 96 | 104 |
|
|
CM
|
Danilo | 17 | 98 | 83 |
|
|
LM
|
Danilo | 17 | 94 | 87 |
|
|
RB
|
Danilo | 17 | 92 | 92 |
|
|
CDM
|
Danilo | 15 | 95 | 87 |
|
|
RW
|
Danilo | 14 | 91 | 86 |
|
|
CB
|
Danilo | 15 | 87 | 84 |
|
|
RB
|
Danilo | 14 | 83 | 88 |
|
|
CM
|
Danilo | 13 | 82 | 89 |
|
|
RB
|
Danilo | 12 | 80 | 86 |
|
|
CAM
|
Danilo | 12 | 85 | 80 |
|
|
RM
|
Danilo | 11 | 85 | 43 |
|
|
LW
|
Danilo | 10 | 81 | 82 |
|
|
CDM
|
Danilo | 6 | 70 | 72 |
|
|
CF
|
Danilo | 5 | 68 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Danilo 23HW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Danilo 23HW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Danilo 23HW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo