23 Hard Worker

Danilo

CB 110
RB 109
23HW Brazil 15.7.1991 (35) 25 184cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Danilo
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 97
Chuyền bóng 104
Rê bóng 101
Phòng thủ 112
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 102 102 102 102 103 105 109 108 109 110 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 109 108 109 110 27
Tốc độ 109
Tăng tốc 105
Dứt điểm 92
Lực sút 106
Sút xa 105
Chọn vị trí 97
Vô lê 92
Penalty 88
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 102
Chuyền dài 113
Đá phạt 99
Sút xoáy 102
Rê bóng 99
Giữ bóng 106
Khéo léo 99
Thăng bằng 103
Phản ứng 107
Kèm người 112
Lấy bóng 112
Cắt bóng 111
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 107
Thể lực 111
Quyết đoán 112
Nhảy 110
Bình tĩnh 104
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
3125
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ 플라멩구
2019~ Juventus F.C
2019~2025 Juventus F.C
2017~2019 Manchester City
2015~2017 Real Madrid
2012~2015 FC Porto
2011~2011 산토스
2011~2015 FC Porto
2010~2011 산토스
2009~2010 아메리카 미네이루
2008~2010 아메리카 미네이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Danilo 27 113 113 So sánh
RB
Danilo 26 112 114 So sánh
CF
Danilo 25 113 112 So sánh
CDM
Danilo 21 103 110 So sánh
RB
Danilo 21 101 103 So sánh
RB
Danilo 20 100 106 So sánh
CF
Danilo 20 104 102 So sánh
RB
Danilo 19 97 95 So sánh
RB
Danilo 18 96 104 So sánh
CM
Danilo 17 98 83 So sánh
LM
Danilo 17 94 87 So sánh
RB
Danilo 17 92 92 So sánh
CDM
Danilo 15 95 87 So sánh
RW
Danilo 14 91 86 So sánh
CB
Danilo 15 87 84 So sánh
RB
Danilo 14 83 88 So sánh
CM
Danilo 13 82 89 So sánh
RB
Danilo 12 80 86 So sánh
CAM
Danilo 12 85 80 So sánh
RM
Danilo 11 85 43 So sánh
LW
Danilo 10 81 82 So sánh
CDM
Danilo 6 70 72 So sánh
CF
Danilo 5 68 66 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Danilo 23HW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Danilo 23HW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Danilo 23HW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.