Greatest Runner-Ups
Danilo
RB
113
LB
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
113
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
107
109
109
109
111
110
112
113
113
112
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
112
113
113
112
30
Tốc độ
116
Tăng tốc
113
Dứt điểm
90
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
115
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
116
Chuyền dài
108
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
3254
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 |
| 2019~ |
|
| 2019~2025 |
|
| 2017~2019 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2011~2011 | 산토스 |
| 2011~2015 |
|
| 2010~2011 | 산토스 |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Danilo | 26 | 112 | 114 |
|
|
CB
|
Danilo | 25 | 110 | 111 |
|
|
CF
|
Danilo | 25 | 113 | 112 |
|
|
CDM
|
Danilo | 21 | 103 | 110 |
|
|
RB
|
Danilo | 21 | 101 | 103 |
|
|
RB
|
Danilo | 20 | 100 | 106 |
|
|
CF
|
Danilo | 20 | 104 | 102 |
|
|
RB
|
Danilo | 19 | 97 | 95 |
|
|
RB
|
Danilo | 18 | 96 | 104 |
|
|
CM
|
Danilo | 17 | 98 | 83 |
|
|
LM
|
Danilo | 17 | 94 | 87 |
|
|
RB
|
Danilo | 17 | 92 | 92 |
|
|
CDM
|
Danilo | 15 | 95 | 87 |
|
|
RW
|
Danilo | 14 | 91 | 86 |
|
|
CB
|
Danilo | 15 | 87 | 84 |
|
|
RB
|
Danilo | 14 | 83 | 88 |
|
|
CM
|
Danilo | 13 | 82 | 89 |
|
|
RB
|
Danilo | 12 | 80 | 86 |
|
|
CAM
|
Danilo | 12 | 85 | 80 |
|
|
RM
|
Danilo | 11 | 85 | 43 |
|
|
LW
|
Danilo | 10 | 81 | 82 |
|
|
CDM
|
Danilo | 6 | 70 | 72 |
|
|
CF
|
Danilo | 5 | 68 | 66 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Danilo GRU ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Danilo GRU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Danilo GRU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo
Danilo