24 Premium Live

Danilo

CM 98
CB 94
24PLA Brazil 15.7.1991 (35) 17 184cm 78kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Danilo
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 81
Chuyền bóng 87
Rê bóng 87
Phòng thủ 95
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 86 86 86 85 86 87 92 91 92 94 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 92 91 92 94 37
Tốc độ 93
Tăng tốc 84
Dứt điểm 74
Lực sút 94
Sút xa 83
Chọn vị trí 83
Vô lê 83
Penalty 81
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 89
Chuyền dài 89
Đá phạt 86
Sút xoáy 86
Rê bóng 86
Giữ bóng 92
Khéo léo 78
Thăng bằng 80
Phản ứng 93
Kèm người 96
Lấy bóng 97
Cắt bóng 96
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 93
Thể lực 83
Quyết đoán 92
Nhảy 97
Bình tĩnh 94
TM đổ người 34
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 35
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 34
2712
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025
2019 - 2025 Juventus
2017 - 2019 Manchester City
2015 - 2017 Real Madrid
2012 - 2015 FC Porto
2010 - 2011
2009 - 2010
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Danilo 27 113 113 So sánh
RB
Danilo 26 112 114 So sánh
CB
Danilo 25 110 111 So sánh
CF
Danilo 25 113 112 So sánh
CDM
Danilo 21 103 110 So sánh
RB
Danilo 21 101 103 So sánh
RB
Danilo 20 100 106 So sánh
CF
Danilo 20 104 102 So sánh
RB
Danilo 19 97 95 So sánh
RB
Danilo 18 96 104 So sánh
LM
Danilo 17 94 87 So sánh
RB
Danilo 17 92 92 So sánh
CDM
Danilo 15 95 87 So sánh
RW
Danilo 14 91 86 So sánh
CB
Danilo 15 87 84 So sánh
RB
Danilo 14 83 88 So sánh
CM
Danilo 13 82 89 So sánh
RB
Danilo 12 80 86 So sánh
CAM
Danilo 12 85 80 So sánh
RM
Danilo 11 85 43 So sánh
LW
Danilo 10 81 82 So sánh
CDM
Danilo 6 70 72 So sánh
CF
Danilo 5 68 66 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Danilo 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Danilo 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Danilo 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.