21 UEFA Champions League

I. Konaté

CB 106
21UCL France 25.5.1999 (27) 19 194cm 95kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Konaté
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 64
Chuyền bóng 85
Rê bóng 94
Phòng thủ 107
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 85 85 86 88 88 93 103 97 100 106 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 103 97 100 106 35
Tốc độ 108
Tăng tốc 99
Dứt điểm 64
Lực sút 73
Sút xa 59
Chọn vị trí 65
Vô lê 58
Penalty 71
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 63
Chuyền dài 102
Đá phạt 55
Sút xoáy 59
Rê bóng 93
Giữ bóng 95
Khéo léo 92
Thăng bằng 100
Phản ứng 102
Kèm người 104
Lấy bóng 113
Cắt bóng 105
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 113
Thể lực 95
Quyết đoán 110
Nhảy 103
Bình tĩnh 102
TM đổ người 27
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 27
2734
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Liverpool
2017~2017 소쇼-몽벨리아르
2017~2021 RB Leipzig
2015~2017 소쇼 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
I. Konaté 27 114 109 So sánh
CB
I. Konaté 25 111 103 So sánh
CB
I. Konaté 25 111 105 So sánh
RB
I. Konaté 24 109 105 So sánh
CB
I. Konaté 21 101 90 So sánh
CB
I. Konaté 17 96 87 So sánh
CB
I. Konaté 17 94 79 So sánh
CDM
I. Konaté 13 92 76 So sánh
ST
I. Konaté 13 86 74 So sánh
RWB
I. Konaté 12 90 75 So sánh
CAM
I. Konaté 12 85 72 So sánh
CB
I. Konaté 8 78 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của I. Konaté 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của I. Konaté 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.