21 UEFA Champions League
I. Konaté
CB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
103
Sút bóng
64
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
85
85
86
88
88
93
103
97
100
106
35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
103
97
100
106
35
Tốc độ
108
Tăng tốc
99
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
59
Chọn vị trí
65
Vô lê
58
Penalty
71
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
63
Chuyền dài
102
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
113
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
113
Thể lực
95
Quyết đoán
110
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
2734
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 |
| 2017~2021 |
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
I. Konaté | 27 | 114 | 109 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 105 |
|
|
RB
|
I. Konaté | 24 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 21 | 101 | 90 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 96 | 87 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 94 | 79 |
|
|
CDM
|
I. Konaté | 13 | 92 | 76 |
|
|
ST
|
I. Konaté | 13 | 86 | 74 |
|
|
RWB
|
I. Konaté | 12 | 90 | 75 |
|
|
CAM
|
I. Konaté | 12 | 85 | 72 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 8 | 78 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của I. Konaté 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của I. Konaté 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté