25 UEFA Champions League

I. Konaté

CB 111
25ucl France 25.5.1999 (27) 25 194cm 95kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Konaté
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 73
Chuyền bóng 93
Rê bóng 100
Phòng thủ 110
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 93 93 93 96 96 100 108 103 105 111 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 108 103 105 111 29
Tốc độ 113
Tăng tốc 107
Dứt điểm 77
Lực sút 76
Sút xa 64
Chọn vị trí 76
Vô lê 64
Penalty 72
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 70
Chuyền dài 109
Đá phạt 64
Sút xoáy 71
Rê bóng 98
Giữ bóng 104
Khéo léo 98
Thăng bằng 109
Phản ứng 107
Kèm người 109
Lấy bóng 112
Cắt bóng 110
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 116
Thể lực 105
Quyết đoán 112
Nhảy 111
Bình tĩnh 107
TM đổ người 21
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
2880
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Liverpool
2017~2017 소쇼-몽벨리아르
2017~2021 RB Leipzig
2015~2017 소쇼 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
I. Konaté 27 114 109 So sánh
CB
I. Konaté 25 111 103 So sánh
RB
I. Konaté 24 109 105 So sánh
CB
I. Konaté 19 106 95 So sánh
CB
I. Konaté 21 101 90 So sánh
CB
I. Konaté 17 96 87 So sánh
CB
I. Konaté 17 94 79 So sánh
CDM
I. Konaté 13 92 76 So sánh
ST
I. Konaté 13 86 74 So sánh
RWB
I. Konaté 12 90 75 So sánh
CAM
I. Konaté 12 85 72 So sánh
CB
I. Konaté 8 78 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của I. Konaté 25ucl thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của I. Konaté 25ucl kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté 25ucl gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.