22 UEFA Champions League
I. Konaté
CB
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
100
Sút bóng
58
Chuyền bóng
76
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
80
79
80
81
82
85
96
92
94
101
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
96
92
94
101
24
Tốc độ
104
Tăng tốc
96
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
52
Penalty
66
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
87
Đá phạt
50
Sút xoáy
55
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
108
Cắt bóng
98
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
108
Thể lực
90
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
2505
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 |
| 2017~2021 |
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
I. Konaté | 27 | 114 | 109 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 105 |
|
|
RB
|
I. Konaté | 24 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 19 | 106 | 95 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 96 | 87 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 94 | 79 |
|
|
CDM
|
I. Konaté | 13 | 92 | 76 |
|
|
ST
|
I. Konaté | 13 | 86 | 74 |
|
|
RWB
|
I. Konaté | 12 | 90 | 75 |
|
|
CAM
|
I. Konaté | 12 | 85 | 72 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 8 | 78 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của I. Konaté 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của I. Konaté 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté