22 UEFA Champions League

I. Konaté

CB 101
22UCL France 25.5.1999 (27) 21 194cm 95kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Konaté
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 58
Chuyền bóng 76
Rê bóng 88
Phòng thủ 102
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 80 79 80 81 82 85 96 92 94 101 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 96 92 94 101 24
Tốc độ 104
Tăng tốc 96
Dứt điểm 58
Lực sút 66
Sút xa 53
Chọn vị trí 61
Vô lê 52
Penalty 66
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 63
Tạt bóng 56
Chuyền dài 87
Đá phạt 50
Sút xoáy 55
Rê bóng 86
Giữ bóng 91
Khéo léo 88
Thăng bằng 98
Phản ứng 96
Kèm người 99
Lấy bóng 108
Cắt bóng 98
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 108
Thể lực 90
Quyết đoán 105
Nhảy 97
Bình tĩnh 94
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 14
2505
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Liverpool
2017~2017 소쇼-몽벨리아르
2017~2021 RB Leipzig
2015~2017 소쇼 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
I. Konaté 27 114 109 So sánh
CB
I. Konaté 25 111 103 So sánh
CB
I. Konaté 25 111 105 So sánh
RB
I. Konaté 24 109 105 So sánh
CB
I. Konaté 19 106 95 So sánh
CB
I. Konaté 17 96 87 So sánh
CB
I. Konaté 17 94 79 So sánh
CDM
I. Konaté 13 92 76 So sánh
ST
I. Konaté 13 86 74 So sánh
RWB
I. Konaté 12 90 75 So sánh
CAM
I. Konaté 12 85 72 So sánh
CB
I. Konaté 8 78 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của I. Konaté 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của I. Konaté 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.