Wonderboys
I. Konaté
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
112
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
94
94
95
96
97
100
108
104
106
111
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
108
104
106
111
26
Tốc độ
113
Tăng tốc
107
Dứt điểm
83
Lực sút
78
Sút xa
64
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
107
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
116
Thể lực
103
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
2890
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 |
| 2017~2021 |
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
I. Konaté | 27 | 114 | 109 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 105 |
|
|
RB
|
I. Konaté | 24 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 19 | 106 | 95 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 21 | 101 | 90 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 96 | 87 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 94 | 79 |
|
|
CDM
|
I. Konaté | 13 | 92 | 76 |
|
|
ST
|
I. Konaté | 13 | 86 | 74 |
|
|
RWB
|
I. Konaté | 12 | 90 | 75 |
|
|
CAM
|
I. Konaté | 12 | 85 | 72 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 8 | 78 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của I. Konaté WB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của I. Konaté WB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté WB gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté