FAC
I. Konaté
CB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
74
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
114
Thể chất
114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
95
96
96
99
100
103
111
107
109
114
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
111
107
109
114
29
Tốc độ
116
Tăng tốc
111
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
73
Chuyền dài
114
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
118
Thể lực
109
Quyết đoán
115
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
2970
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 |
| 2017~2021 |
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 25 | 111 | 105 |
|
|
RB
|
I. Konaté | 24 | 109 | 105 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 19 | 106 | 95 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 21 | 101 | 90 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 96 | 87 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 17 | 94 | 79 |
|
|
CDM
|
I. Konaté | 13 | 92 | 76 |
|
|
ST
|
I. Konaté | 13 | 86 | 74 |
|
|
RWB
|
I. Konaté | 12 | 90 | 75 |
|
|
CAM
|
I. Konaté | 12 | 85 | 72 |
|
|
CB
|
I. Konaté | 8 | 78 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của I. Konaté FAC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của I. Konaté FAC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté FAC gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté
I. Konaté