FAC

I. Konaté

CB 114
FAC France 25.5.1999 (27) 27 194cm 95kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ I. Konaté
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 74
Chuyền bóng 96
Rê bóng 104
Phòng thủ 114
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 95 96 96 99 100 103 111 107 109 114 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 111 107 109 114 29
Tốc độ 116
Tăng tốc 111
Dứt điểm 77
Lực sút 77
Sút xa 67
Chọn vị trí 80
Vô lê 66
Penalty 74
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 73
Chuyền dài 114
Đá phạt 67
Sút xoáy 72
Rê bóng 102
Giữ bóng 108
Khéo léo 103
Thăng bằng 113
Phản ứng 110
Kèm người 113
Lấy bóng 115
Cắt bóng 112
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 118
Thể lực 109
Quyết đoán 115
Nhảy 114
Bình tĩnh 110
TM đổ người 20
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 20
2970
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ Liverpool
2017~2017 소쇼-몽벨리아르
2017~2021 RB Leipzig
2015~2017 소쇼 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
I. Konaté 25 111 103 So sánh
CB
I. Konaté 25 111 105 So sánh
RB
I. Konaté 24 109 105 So sánh
CB
I. Konaté 19 106 95 So sánh
CB
I. Konaté 21 101 90 So sánh
CB
I. Konaté 17 96 87 So sánh
CB
I. Konaté 17 94 79 So sánh
CDM
I. Konaté 13 92 76 So sánh
ST
I. Konaté 13 86 74 So sánh
RWB
I. Konaté 12 90 75 So sánh
CAM
I. Konaté 12 85 72 So sánh
CB
I. Konaté 8 78 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của I. Konaté FAC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của I. Konaté FAC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, I. Konaté FAC gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.