18 Premium Live Autumn

J. Rodríguez

CAM 84
RM 83
18A Colombia 12.7.1991 (35) 16 181cm 78kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 72
Sút bóng 84
Chuyền bóng 87
Rê bóng 84
Phòng thủ 52
Thể chất 68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 80 83 83 84 83 81 69 70 66 60 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 69 70 66 60 26
Tốc độ 70
Tăng tốc 75
Dứt điểm 82
Lực sút 85
Sút xa 90
Chọn vị trí 80
Vô lê 89
Penalty 81
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 89
Chuyền dài 82
Đá phạt 85
Sút xoáy 88
Rê bóng 84
Giữ bóng 89
Khéo léo 82
Thăng bằng 76
Phản ứng 84
Kèm người 55
Lấy bóng 45
Cắt bóng 57
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 69
Thể lực 71
Quyết đoán 65
Nhảy 57
Bình tĩnh 86
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 13
2304
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia phạt góc › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế › Tránh sai chân thuận
Chuyên gia phạt góc

Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Minnesota United FC
2025 - 2025 Club León
2024 - 2024 Rayo Vallecano
2023 - 2024 São Paulo
2022 - 2023 Olympiacos FC
2021 - 2022 Al Rayyan
2020 - 2021 Everton
2019 - 2020 Real Madrid
2017 - 2019 FC Bayern München
2014 - 2017 Real Madrid
2013 - 2014 AS Monaco
2010 - 2013 FC Porto
2009 - 2010 Club Atlético Banfield
2007 - 2007 Envigado FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Rodríguez 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Rodríguez 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Rodríguez 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.