21 Premium Live

J. Rodríguez

CDM 91
ST 91
21PL Colombia 12.7.1991 (35) 17 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 62
Sút bóng 91
Chuyền bóng 91
Rê bóng 91
Phòng thủ 59
Thể chất 68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 85 87 87 89 86 86 74 73 70 66 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 74 73 70 66 33
Tốc độ 61
Tăng tốc 64
Dứt điểm 90
Lực sút 92
Sút xa 96
Chọn vị trí 87
Vô lê 96
Penalty 88
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 95
Chuyền dài 91
Đá phạt 92
Sút xoáy 95
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 85
Thăng bằng 83
Phản ứng 89
Kèm người 62
Lấy bóng 52
Cắt bóng 64
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 72
Thể lực 64
Quyết đoán 69
Nhảy 56
Bình tĩnh 93
TM đổ người 29
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 29
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 20
2465
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Minnesota United FC
2025 - 2025 Club León
2024 - 2024 Rayo Vallecano
2023 - 2024 São Paulo
2022 - 2023 Olympiacos FC
2021 - 2022 Al Rayyan
2020 - 2021 Everton
2019 - 2020 Real Madrid
2017 - 2019 FC Bayern München
2014 - 2017 Real Madrid
2013 - 2014 AS Monaco
2010 - 2013 FC Porto
2009 - 2010 Club Atlético Banfield
2007 - 2007 Envigado FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Rodríguez 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Rodríguez 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Rodríguez 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.