Back to Back

J. Rodríguez

CF 103
CAM 103
BTB Colombia 12.7.1991 (35) 22 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 101
Chuyền bóng 105
Rê bóng 102
Phòng thủ 57
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 98 102 101 103 102 98 83 84 80 72 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 83 84 80 72 24
Tốc độ 101
Tăng tốc 94
Dứt điểm 100
Lực sút 103
Sút xa 103
Chọn vị trí 101
Vô lê 101
Penalty 99
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 106
Chuyền dài 104
Đá phạt 101
Sút xoáy 107
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Khéo léo 103
Thăng bằng 94
Phản ứng 103
Kèm người 52
Lấy bóng 59
Cắt bóng 52
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 90
Thể lực 96
Quyết đoán 94
Nhảy 77
Bình tĩnh 101
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
2776
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Club León
2024 - 2024 Rayo Vallecano
2023 - 2024 São Paulo
2022 - 2023 Olympiacos FC
2021 - 2022 Al Rayyan
2020 - 2021 Everton
2019 - 2020 Real Madrid
2017 - 2019 FC Bayern München
2014 - 2017 Real Madrid
2013 - 2014 AS Monaco
2010 - 2013 FC Porto
2009 - 2010 Club Atlético Banfield
2007 - 2007 Envigado FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Rodríguez BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Rodríguez BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Rodríguez BTB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.