24 Premium Live

J. Rodríguez

LW 93
CAM 93
24PLA Colombia 12.7.1991 (35) 17 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 68
Sút bóng 96
Chuyền bóng 97
Rê bóng 95
Phòng thủ 64
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 90 92 92 93 91 91 79 78 75 71 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 79 78 75 71 39
Tốc độ 67
Tăng tốc 70
Dứt điểm 94
Lực sút 98
Sút xa 99
Chọn vị trí 93
Vô lê 99
Penalty 94
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 101
Chuyền dài 97
Đá phạt 98
Sút xoáy 101
Rê bóng 96
Giữ bóng 100
Khéo léo 89
Thăng bằng 89
Phản ứng 92
Kèm người 66
Lấy bóng 58
Cắt bóng 67
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 78
Thể lực 70
Quyết đoán 75
Nhảy 79
Bình tĩnh 99
TM đổ người 35
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 35
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 26
2664
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Lãnh đạo (Hidden)
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Minnesota United FC
2025 - 2025
2024 - 2024 Rayo Vallecano
2023 - 2024
2022 - 2023 Olympiacos FC
2021 - 2022
2020 - 2021 Everton
2019 - 2020 Real Madrid
2017 - 2019 FC Bayern München
2014 - 2017 Real Madrid
2013 - 2014 AS Monaco
2010 - 2013 FC Porto
2009 - 2010 Club Atlético Banfield
2007 - 2007
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Rodríguez 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Rodríguez 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Rodríguez 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.