National Hero Debut

J. Rodríguez

CAM 90
RM 88
NHD Colombia 12.7.1991 (35) 18 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 93
Chuyền bóng 90
Rê bóng 90
Phòng thủ 44
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 87 90 89 90 88 85 69 70 66 58 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 69 70 66 58 23
Tốc độ 82
Tăng tốc 86
Dứt điểm 91
Lực sút 94
Sút xa 99
Chọn vị trí 88
Vô lê 99
Penalty 88
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 92
Chuyền dài 86
Đá phạt 94
Sút xoáy 94
Rê bóng 90
Giữ bóng 92
Khéo léo 91
Thăng bằng 84
Phản ứng 90
Kèm người 32
Lấy bóng 42
Cắt bóng 59
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 75
Thể lực 76
Quyết đoán 71
Nhảy 61
Bình tĩnh 89
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 8
2409
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Leon
2024~ Rayo Vallecano
2024~2024 Rayo Vallecano
2023~2024 상 파울루
2022~ Olympiacos CFP
2022~2023 Olympiacos CFP
2021~ 알라이얀
2021~2022 알라이얀
2021~2023 알라이얀
2020~2021 Everton
2019~2020 Real Madrid
2017~2019 Bayern Munich
2014~2017 Real Madrid
2014~2020 Real Madrid
2013~2014 AS Monaco
2010~2013 FC Porto
2009~2010 Banfield
2008~2010 Banfield
2007~2007 엔비하도 FC
2006~2008 엔비하도 FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Rodríguez NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Rodríguez NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Rodríguez NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.