Veteran

J. Rodríguez

CAM 99
RM 98
VTR Colombia 12.7.1991 (35) 20 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 99
Chuyền bóng 101
Rê bóng 99
Phòng thủ 59
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 95 98 98 99 98 96 83 83 79 72 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 83 83 79 72 24
Tốc độ 95
Tăng tốc 90
Dứt điểm 98
Lực sút 96
Sút xa 106
Chọn vị trí 96
Vô lê 102
Penalty 97
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 100
Chuyền dài 101
Đá phạt 102
Sút xoáy 105
Rê bóng 99
Giữ bóng 100
Khéo léo 101
Thăng bằng 92
Phản ứng 102
Kèm người 59
Lấy bóng 48
Cắt bóng 68
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 88
Thể lực 95
Quyết đoán 95
Nhảy 68
Bình tĩnh 95
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 8
2719
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Leon
2024~ Rayo Vallecano
2024~2024 Rayo Vallecano
2023~2024 상 파울루
2022~ Olympiacos CFP
2022~2023 Olympiacos CFP
2021~ 알라이얀
2021~2022 알라이얀
2021~2023 알라이얀
2020~2021 Everton
2019~2020 Real Madrid
2017~2019 Bayern Munich
2014~2017 Real Madrid
2014~2020 Real Madrid
2013~2014 AS Monaco
2010~2013 FC Porto
2009~2010 Banfield
2008~2010 Banfield
2007~2007 엔비하도 FC
2006~2008 엔비하도 FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Rodríguez VTR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Rodríguez VTR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Rodríguez VTR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.