18 Premium Live Spring

J. Rodríguez

CAM 85
RM 83
18s Colombia 12.7.1991 (35) 15 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 71
Sút bóng 85
Chuyền bóng 87
Rê bóng 85
Phòng thủ 53
Thể chất 69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 81 84 84 85 83 82 70 71 67 61 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 70 71 67 61 27
Tốc độ 69
Tăng tốc 74
Dứt điểm 83
Lực sút 86
Sút xa 91
Chọn vị trí 81
Vô lê 90
Penalty 82
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 90
Chuyền dài 83
Đá phạt 86
Sút xoáy 89
Rê bóng 85
Giữ bóng 90
Khéo léo 83
Thăng bằng 77
Phản ứng 85
Kèm người 56
Lấy bóng 46
Cắt bóng 58
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 70
Thể lực 72
Quyết đoán 66
Nhảy 58
Bình tĩnh 87
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 14
2333
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia phạt góc › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế › Tránh sai chân thuận
Chuyên gia phạt góc

Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 Minnesota United FC
2025 - 2025 Club León
2024 - 2024 Rayo Vallecano
2023 - 2024 São Paulo
2022 - 2023 Olympiacos FC
2021 - 2022 Al Rayyan
2020 - 2021 Everton
2019 - 2020 Real Madrid
2017 - 2019 FC Bayern München
2014 - 2017 Real Madrid
2013 - 2014 AS Monaco
2010 - 2013 FC Porto
2009 - 2010 Club Atlético Banfield
2007 - 2007 Envigado FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CAM
J. Rodríguez 23 104 98 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Rodríguez 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Rodríguez 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Rodríguez 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.