Captain

J. Rodríguez

CAM 104
RW 103
CAP Colombia 12.7.1991 (35) 23 180cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ J. Rodríguez
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 103
Chuyền bóng 106
Rê bóng 103
Phòng thủ 56
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 99 103 102 104 102 99 82 84 79 71 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 82 84 79 71 25
Tốc độ 100
Tăng tốc 93
Dứt điểm 102
Lực sút 105
Sút xa 108
Chọn vị trí 100
Vô lê 106
Penalty 101
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 105
Chuyền dài 106
Đá phạt 107
Sút xoáy 108
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Khéo léo 105
Thăng bằng 95
Phản ứng 104
Kèm người 51
Lấy bóng 58
Cắt bóng 49
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 89
Thể lực 98
Quyết đoán 91
Nhảy 79
Bình tĩnh 98
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 13
2792
Chỉ số ẩn: › Ăn vạ › Sút xoáy › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Ăn vạ

Ăn vạ

Cầu thủ dễ ngã vờ khi bị tác động nhẹ để kiếm đá phạt (dễ bị trọng tài phạt thẻ).

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Leon
2024~ Rayo Vallecano
2024~2024 Rayo Vallecano
2023~2024 상 파울루
2022~ Olympiacos CFP
2022~2023 Olympiacos CFP
2021~ 알라이얀
2021~2022 알라이얀
2021~2023 알라이얀
2020~2021 Everton
2019~2020 Real Madrid
2017~2019 Bayern Munich
2014~2017 Real Madrid
2014~2020 Real Madrid
2013~2014 AS Monaco
2010~2013 FC Porto
2009~2010 Banfield
2008~2010 Banfield
2007~2007 엔비하도 FC
2006~2008 엔비하도 FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
J. Rodríguez 29 117 106 So sánh
CF
J. Rodríguez 22 103 96 So sánh
CAM
J. Rodríguez 20 99 95 So sánh
CAM
J. Rodríguez 19 97 93 So sánh
LW
J. Rodríguez 17 93 70 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 92 87 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 90 78 So sánh
CAM
J. Rodríguez 18 90 76 So sánh
CAM
J. Rodríguez 17 89 82 So sánh
CDM
J. Rodríguez 17 91 64 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 86 69 So sánh
RB
J. Rodríguez 16 86 73 So sánh
CAM
J. Rodríguez 15 85 72 So sánh
CAM
J. Rodríguez 14 85 69 So sánh
CAM
J. Rodríguez 16 84 71 So sánh
LM
J. Rodríguez 13 89 70 So sánh
ST
J. Rodríguez 10 78 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Rodríguez CAP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Rodríguez CAP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Rodríguez CAP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.