18 Premium Live Autumn
J. Kimmich
CM
81
GK
80
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
Sút bóng
68
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
77
Thể chất
72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
75
79
78
79
80
81
79
81
80
76
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
79
81
80
76
27
Tốc độ
70
Tăng tốc
78
Dứt điểm
67
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
48
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
80
Đá phạt
63
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
73
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
2307
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015 | FC Bayern München |
| 2015 - 2015 | VfB Stuttgart |
| 2013 - 2015 | RB Leipzig |
| 2013 - 2013 | VfB Stuttgart |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
J. Kimmich | 32 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 31 | 121 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 120 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 119 | 121 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 28 | 115 | 115 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 25 | 113 | 119 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 118 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 120 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 26 | 112 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 24 | 109 | 112 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 109 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 112 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 21 | 111 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 103 | 106 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 21 | 102 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 101 | 106 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 101 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 20 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 17 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 18 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 18 | 95 | 103 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 17 | 92 | 98 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 17 | 91 | 99 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 16 | 89 | 99 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 90 | 99 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 91 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 84 | 94 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 10 | 79 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
J. Kimmich 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của J. Kimmich 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, J. Kimmich 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich