18 Premium Live Autumn

J. Kimmich

CM 81
GK 80
18A Germany 8.2.1995 (31) 13 176cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Kimmich
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 68
Chuyền bóng 82
Rê bóng 81
Phòng thủ 77
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 75 79 78 79 80 81 79 81 80 76 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 79 81 80 76 27
Tốc độ 70
Tăng tốc 78
Dứt điểm 67
Lực sút 75
Sút xa 70
Chọn vị trí 80
Vô lê 63
Penalty 48
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 89
Chuyền dài 80
Đá phạt 63
Sút xoáy 81
Rê bóng 80
Giữ bóng 84
Khéo léo 83
Thăng bằng 82
Phản ứng 84
Kèm người 73
Lấy bóng 81
Cắt bóng 79
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 66
Thể lực 84
Quyết đoán 74
Nhảy 79
Bình tĩnh 81
TM đổ người 16
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 15
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
2307
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 FC Bayern München
2015 - 2015 VfB Stuttgart
2013 - 2015 RB Leipzig
2013 - 2013 VfB Stuttgart
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
J. Kimmich 32 123 124 So sánh
CDM
J. Kimmich 31 121 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 120 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 119 121 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 118 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 28 115 115 So sánh
CDM
J. Kimmich 25 113 119 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 118 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 120 So sánh
CDM
J. Kimmich 26 112 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 24 109 112 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 106 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 109 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 112 So sánh
LB
J. Kimmich 21 111 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 103 106 So sánh
RB
J. Kimmich 21 102 105 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 101 106 So sánh
CM
J. Kimmich 15 101 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 20 100 107 So sánh
CM
J. Kimmich 17 102 105 So sánh
RB
J. Kimmich 19 98 104 So sánh
CM
J. Kimmich 19 98 105 So sánh
CM
J. Kimmich 18 96 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 18 95 103 So sánh
RB
J. Kimmich 17 92 98 So sánh
CDM
J. Kimmich 17 91 99 So sánh
CDM
J. Kimmich 16 89 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 90 99 So sánh
RB
J. Kimmich 15 86 91 So sánh
CM
J. Kimmich 15 86 95 So sánh
CM
J. Kimmich 13 84 94 So sánh
CDM
J. Kimmich 10 79 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Kimmich 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Kimmich 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Kimmich 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.