18 Premium Live Spring
J. Kimmich
CM
84
CDM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
Sút bóng
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
77
81
80
82
83
84
83
84
83
79
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
83
84
83
79
29
Tốc độ
71
Tăng tốc
80
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
50
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
77
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
67
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
17
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
2399
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015 | FC Bayern München |
| 2015 - 2015 | VfB Stuttgart |
| 2013 - 2015 | RB Leipzig |
| 2013 - 2013 | VfB Stuttgart |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
J. Kimmich | 32 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 31 | 121 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 120 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 119 | 121 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 28 | 115 | 115 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 25 | 113 | 119 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 118 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 120 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 26 | 112 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 24 | 109 | 112 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 109 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 112 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 21 | 111 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 103 | 106 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 21 | 102 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 101 | 106 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 101 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 20 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 17 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 18 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 18 | 95 | 103 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 17 | 92 | 98 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 17 | 91 | 99 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 16 | 89 | 99 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 90 | 99 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 91 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 81 | 84 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 10 | 79 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
J. Kimmich 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của J. Kimmich 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, J. Kimmich 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich