21 Team Of The Year

J. Kimmich

CDM 105
CM 105
21TOTY Germany 8.2.1995 (31) 22 176cm 73kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Kimmich
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 94
Chuyền bóng 107
Rê bóng 104
Phòng thủ 102
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 98 102 101 103 104 105 105 106 104 102 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 105 106 104 102 27
Tốc độ 101
Tăng tốc 100
Dứt điểm 89
Lực sút 102
Sút xa 103
Chọn vị trí 101
Vô lê 85
Penalty 81
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 112
Chuyền dài 110
Đá phạt 104
Sút xoáy 103
Rê bóng 100
Giữ bóng 108
Khéo léo 108
Thăng bằng 112
Phản ứng 108
Kèm người 105
Lấy bóng 104
Cắt bóng 104
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 96
Thể lực 112
Quyết đoán 107
Nhảy 98
Bình tĩnh 109
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3051
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~ Bayern Munich
2015~2015 VfB Stuttgart
2013~2013 VfB Stuttgart
2013~2015 RB Leipzig
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
J. Kimmich 32 123 124 So sánh
CDM
J. Kimmich 31 121 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 120 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 119 121 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 118 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 28 115 115 So sánh
CDM
J. Kimmich 25 113 119 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 118 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 120 So sánh
CDM
J. Kimmich 26 112 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 24 109 112 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 106 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 109 So sánh
LB
J. Kimmich 21 111 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 103 106 So sánh
RB
J. Kimmich 21 102 105 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 101 106 So sánh
CM
J. Kimmich 15 101 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 20 100 107 So sánh
CM
J. Kimmich 17 102 105 So sánh
RB
J. Kimmich 19 98 104 So sánh
CM
J. Kimmich 19 98 105 So sánh
CM
J. Kimmich 18 96 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 18 95 103 So sánh
RB
J. Kimmich 17 92 98 So sánh
CDM
J. Kimmich 17 91 99 So sánh
CDM
J. Kimmich 16 89 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 90 99 So sánh
RB
J. Kimmich 15 86 91 So sánh
CM
J. Kimmich 15 86 95 So sánh
CM
J. Kimmich 13 84 94 So sánh
CM
J. Kimmich 13 81 84 So sánh
CDM
J. Kimmich 10 79 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Kimmich 21TOTY được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Kimmich 21TOTY thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Kimmich 21TOTY được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.