24 Premium Live

J. Kimmich

CM 102
CDM 102
24PLA Germany 8.2.1995 (31) 17 177cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Kimmich
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 91
Chuyền bóng 104
Rê bóng 100
Phòng thủ 98
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 94 98 97 99 99 102 102 101 100 98 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 102 101 100 98 45
Tốc độ 82
Tăng tốc 95
Dứt điểm 87
Lực sút 96
Sút xa 100
Chọn vị trí 96
Vô lê 88
Penalty 88
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 107
Chuyền dài 107
Đá phạt 97
Sút xoáy 102
Rê bóng 99
Giữ bóng 102
Khéo léo 100
Thăng bằng 101
Phản ứng 105
Kèm người 99
Lấy bóng 99
Cắt bóng 102
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 87
Thể lực 105
Quyết đoán 103
Nhảy 97
Bình tĩnh 103
TM đổ người 34
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 33
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 40
3032
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~ Bayern Munich
2015~2015 VfB Stuttgart
2013~2013 VfB Stuttgart
2013~2015 RB Leipzig
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
J. Kimmich 32 123 124 So sánh
CDM
J. Kimmich 31 121 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 120 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 119 121 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 118 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 28 115 115 So sánh
CDM
J. Kimmich 25 113 119 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 118 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 120 So sánh
CDM
J. Kimmich 26 112 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 24 109 112 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 106 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 109 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 112 So sánh
LB
J. Kimmich 21 111 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 103 106 So sánh
RB
J. Kimmich 21 102 105 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 101 106 So sánh
CM
J. Kimmich 15 101 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 20 100 107 So sánh
RB
J. Kimmich 19 98 104 So sánh
CM
J. Kimmich 19 98 105 So sánh
CM
J. Kimmich 18 96 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 18 95 103 So sánh
RB
J. Kimmich 17 92 98 So sánh
CDM
J. Kimmich 17 91 99 So sánh
CDM
J. Kimmich 16 89 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 90 99 So sánh
RB
J. Kimmich 15 86 91 So sánh
CM
J. Kimmich 15 86 95 So sánh
CM
J. Kimmich 13 84 94 So sánh
CM
J. Kimmich 13 81 84 So sánh
CDM
J. Kimmich 10 79 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Kimmich 24PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Kimmich 24PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Kimmich 24PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.