Tournament Best

J. Kimmich

RB 86
CM 86
TB Germany 8.2.1995 (31) 15 176cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Kimmich
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 71
Chuyền bóng 87
Rê bóng 86
Phòng thủ 85
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 79 84 82 84 85 86 86 87 86 83 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 86 87 86 83 24
Tốc độ 71
Tăng tốc 81
Dứt điểm 72
Lực sút 78
Sút xa 71
Chọn vị trí 84
Vô lê 65
Penalty 46
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 95
Chuyền dài 85
Đá phạt 63
Sút xoáy 83
Rê bóng 84
Giữ bóng 90
Khéo léo 86
Thăng bằng 85
Phản ứng 91
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Cắt bóng 87
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 67
Thể lực 91
Quyết đoán 78
Nhảy 81
Bình tĩnh 86
TM đổ người 11
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 10
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
2405
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~ Bayern Munich
2015~2015 VfB Stuttgart
2013~2013 VfB Stuttgart
2013~2015 RB Leipzig
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
J. Kimmich 32 123 124 So sánh
CDM
J. Kimmich 31 121 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 120 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 119 121 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 118 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 28 115 115 So sánh
CDM
J. Kimmich 25 113 119 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 118 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 120 So sánh
CDM
J. Kimmich 26 112 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 24 109 112 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 106 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 109 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 112 So sánh
LB
J. Kimmich 21 111 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 103 106 So sánh
RB
J. Kimmich 21 102 105 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 101 106 So sánh
CM
J. Kimmich 15 101 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 20 100 107 So sánh
CM
J. Kimmich 17 102 105 So sánh
RB
J. Kimmich 19 98 104 So sánh
CM
J. Kimmich 19 98 105 So sánh
CM
J. Kimmich 18 96 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 18 95 103 So sánh
RB
J. Kimmich 17 92 98 So sánh
CDM
J. Kimmich 17 91 99 So sánh
CDM
J. Kimmich 16 89 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 90 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 86 95 So sánh
CM
J. Kimmich 13 84 94 So sánh
CM
J. Kimmich 13 81 84 So sánh
CDM
J. Kimmich 10 79 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Kimmich TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Kimmich TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Kimmich TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.