Tournament Best
J. Kimmich
RB
86
CM
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
Sút bóng
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
79
84
82
84
85
86
86
87
86
83
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
86
87
86
83
24
Tốc độ
71
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
71
Chọn vị trí
84
Vô lê
65
Penalty
46
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
95
Chuyền dài
85
Đá phạt
63
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
67
Thể lực
91
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2405
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~ |
|
| 2015~2015 |
|
| 2013~2013 |
|
| 2013~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
J. Kimmich | 32 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 31 | 121 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 120 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 119 | 121 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 28 | 115 | 115 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 25 | 113 | 119 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 118 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 120 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 26 | 112 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 24 | 109 | 112 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 109 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 112 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 21 | 111 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 103 | 106 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 21 | 102 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 101 | 106 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 101 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 20 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 17 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 18 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 18 | 95 | 103 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 17 | 92 | 98 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 17 | 91 | 99 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 16 | 89 | 99 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 90 | 99 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 81 | 84 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 10 | 79 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Kimmich TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Kimmich TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Kimmich TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich