20 Premium Live

J. Kimmich

CDM 89
RB 88
20A Germany 8.2.1995 (31) 16 176cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Kimmich
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
Sút bóng 78
Chuyền bóng 90
Rê bóng 88
Phòng thủ 86
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 82 86 85 87 88 90 89 89 88 85 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 89 89 88 85 33
Tốc độ 73
Tăng tốc 83
Dứt điểm 73
Lực sút 84
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Vô lê 74
Penalty 54
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 95
Chuyền dài 91
Đá phạt 69
Sút xoáy 90
Rê bóng 88
Giữ bóng 90
Khéo léo 89
Thăng bằng 89
Phản ứng 93
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Cắt bóng 87
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 74
Thể lực 99
Quyết đoán 94
Nhảy 85
Bình tĩnh 90
TM đổ người 22
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 21
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 28
2587
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 FC Bayern München
2015 - 2015 VfB Stuttgart
2013 - 2015 RB Leipzig
2013 - 2013 VfB Stuttgart
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
J. Kimmich 32 123 124 So sánh
CDM
J. Kimmich 31 121 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 120 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 119 121 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 118 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 28 115 115 So sánh
CDM
J. Kimmich 25 113 119 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 118 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 120 So sánh
CDM
J. Kimmich 26 112 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 24 109 112 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 106 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 109 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 112 So sánh
LB
J. Kimmich 21 111 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 103 106 So sánh
RB
J. Kimmich 21 102 105 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 101 106 So sánh
CM
J. Kimmich 15 101 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 20 100 107 So sánh
CM
J. Kimmich 17 102 105 So sánh
RB
J. Kimmich 19 98 104 So sánh
CM
J. Kimmich 19 98 105 So sánh
CM
J. Kimmich 18 96 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 18 95 103 So sánh
RB
J. Kimmich 17 92 98 So sánh
CDM
J. Kimmich 17 91 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 90 99 So sánh
RB
J. Kimmich 15 86 91 So sánh
CM
J. Kimmich 15 86 95 So sánh
CM
J. Kimmich 13 84 94 So sánh
CM
J. Kimmich 13 81 84 So sánh
CDM
J. Kimmich 10 79 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Kimmich 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Kimmich 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Kimmich 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.