19 Premium Live Autumn
J. Kimmich
CM
86
CAM
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
Sút bóng
72
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
81
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
79
83
82
84
85
86
85
85
84
81
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
85
85
84
81
30
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
71
Penalty
51
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
70
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
18
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
2461
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015 | FC Bayern München |
| 2015 - 2015 | VfB Stuttgart |
| 2013 - 2015 | RB Leipzig |
| 2013 - 2013 | VfB Stuttgart |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
J. Kimmich | 32 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 31 | 121 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 120 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 119 | 121 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 28 | 115 | 115 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 25 | 113 | 119 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 118 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 120 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 26 | 112 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 24 | 109 | 112 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 109 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 112 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 21 | 111 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 103 | 106 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 21 | 102 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 101 | 106 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 101 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 20 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 17 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 18 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 18 | 95 | 103 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 17 | 92 | 98 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 17 | 91 | 99 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 16 | 89 | 99 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 90 | 99 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 91 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 81 | 84 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 10 | 79 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
J. Kimmich 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của J. Kimmich 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, J. Kimmich 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich