Tournament Champions
J. Kimmich
RB
92
CM
91
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
88
Sút bóng
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
91
Thể chất
83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
83
88
87
88
90
91
91
92
92
88
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
91
92
92
88
23
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
64
Penalty
47
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
76
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2554
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~ |
|
| 2015~2015 |
|
| 2013~2013 |
|
| 2013~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
J. Kimmich | 32 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 31 | 121 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 120 | 121 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 30 | 119 | 121 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 118 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 28 | 115 | 115 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 25 | 113 | 119 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 118 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 27 | 113 | 120 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 26 | 112 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 24 | 109 | 112 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 106 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 109 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 22 | 105 | 112 |
|
|
LB
|
J. Kimmich | 21 | 111 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 103 | 106 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 21 | 102 | 105 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 21 | 101 | 106 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 101 | 110 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 20 | 100 | 107 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 17 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 104 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 19 | 98 | 105 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 18 | 96 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 18 | 95 | 103 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 17 | 91 | 99 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 16 | 89 | 99 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 90 | 99 |
|
|
RB
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 91 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 15 | 86 | 95 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 84 | 94 |
|
|
CM
|
J. Kimmich | 13 | 81 | 84 |
|
|
CDM
|
J. Kimmich | 10 | 79 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Kimmich TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Kimmich TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Kimmich TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich
J. Kimmich