Tournament Champions

J. Kimmich

RB 92
CM 91
TC Germany 8.2.1995 (31) 17 176cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Kimmich
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 75
Chuyền bóng 91
Rê bóng 90
Phòng thủ 91
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 83 88 87 88 90 91 91 92 92 88 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 91 92 92 88 23
Tốc độ 86
Tăng tốc 92
Dứt điểm 78
Lực sút 78
Sút xa 76
Chọn vị trí 86
Vô lê 64
Penalty 47
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 96
Chuyền dài 95
Đá phạt 71
Sút xoáy 86
Rê bóng 87
Giữ bóng 95
Khéo léo 93
Thăng bằng 91
Phản ứng 89
Kèm người 91
Lấy bóng 96
Cắt bóng 91
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 76
Thể lực 98
Quyết đoán 84
Nhảy 93
Bình tĩnh 88
TM đổ người 11
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 10
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
2554
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~ Bayern Munich
2015~2015 VfB Stuttgart
2013~2013 VfB Stuttgart
2013~2015 RB Leipzig
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
J. Kimmich 32 123 124 So sánh
CDM
J. Kimmich 31 121 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 120 121 So sánh
CDM
J. Kimmich 30 119 121 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 118 So sánh
LB
J. Kimmich 28 116 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 28 115 115 So sánh
CDM
J. Kimmich 25 113 119 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 118 So sánh
CDM
J. Kimmich 27 113 120 So sánh
CDM
J. Kimmich 26 112 116 So sánh
CDM
J. Kimmich 24 109 112 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 106 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 109 So sánh
CDM
J. Kimmich 22 105 112 So sánh
LB
J. Kimmich 21 111 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 103 106 So sánh
RB
J. Kimmich 21 102 105 So sánh
CDM
J. Kimmich 21 101 106 So sánh
CM
J. Kimmich 15 101 110 So sánh
CDM
J. Kimmich 20 100 107 So sánh
CM
J. Kimmich 17 102 105 So sánh
RB
J. Kimmich 19 98 104 So sánh
CM
J. Kimmich 19 98 105 So sánh
CM
J. Kimmich 18 96 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 18 95 103 So sánh
CDM
J. Kimmich 17 91 99 So sánh
CDM
J. Kimmich 16 89 99 So sánh
CM
J. Kimmich 15 90 99 So sánh
RB
J. Kimmich 15 86 91 So sánh
CM
J. Kimmich 15 86 95 So sánh
CM
J. Kimmich 13 84 94 So sánh
CM
J. Kimmich 13 81 84 So sánh
CDM
J. Kimmich 10 79 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Kimmich TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Kimmich TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Kimmich TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.