18 Premium Live Spring

L. Bonucci

CB 84
LB 82
18s Italy 1.5.1987 (39) 14 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 63
Sút bóng 60
Chuyền bóng 71
Rê bóng 71
Phòng thủ 87
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 67 65 67 70 67 75 82 75 77 84 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 82 75 77 84 19
Tốc độ 67
Tăng tốc 60
Dứt điểm 52
Lực sút 75
Sút xa 67
Chọn vị trí 43
Vô lê 61
Penalty 72
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 49
Chuyền dài 85
Đá phạt 64
Sút xoáy 59
Rê bóng 71
Giữ bóng 76
Khéo léo 63
Thăng bằng 56
Phản ứng 84
Kèm người 90
Lấy bóng 86
Cắt bóng 90
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 83
Thể lực 73
Quyết đoán 82
Nhảy 85
Bình tĩnh 86
TM đổ người 11
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 11
2157
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép › Sút phạt mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Sút phạt mạnh

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2024 Fenerbahçe SK
2023 - 2024 1. FC Union Berlin
2018 - 2023 Juventus
2017 - 2018 Milano FC
2010 - 2017 Juventus
2009 - 2010 Bari
2009 - 2009 Genoa
2006 - 2009 Lombardia FC
2009 - 2009 Pisa
2007 - 2008 Treviso
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
L. Bonucci 27 115 103 So sánh
CB
L. Bonucci 24 108 96 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 98 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 90 81 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 17 88 82 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh
CB
L. Bonucci 12 77 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Bonucci 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Bonucci 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Bonucci 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.