Century Club

L. Bonucci

CB 108
CC Italy 1.5.1987 (39) 24 190cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 90
Chuyền bóng 101
Rê bóng 96
Phòng thủ 110
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 95 95 96 98 96 102 107 102 103 108 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 107 102 103 108 25
Tốc độ 100
Tăng tốc 95
Dứt điểm 88
Lực sút 95
Sút xa 92
Chọn vị trí 83
Vô lê 85
Penalty 102
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 86
Chuyền dài 113
Đá phạt 87
Sút xoáy 97
Rê bóng 93
Giữ bóng 101
Khéo léo 94
Thăng bằng 108
Phản ứng 102
Kèm người 111
Lấy bóng 110
Cắt bóng 111
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 109
Thể lực 96
Quyết đoán 113
Nhảy 106
Bình tĩnh 107
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
2996
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Fenerbahce SK
2024~2024 Fenerbahce SK
2023~ 1. FC Union Berlin
2023~2024 1. FC Union Berlin
2018~ Juventus F.C
2018~2023 Juventus F.C
2017~2018 AC Milan
2010~2017 Juventus F.C
2009~2009 Pisa SC
2009~2010
2007~2008 트레비소
2006~2009 Inter Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
L. Bonucci 27 115 103 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 98 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 90 81 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 17 88 82 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 14 84 73 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh
CB
L. Bonucci 12 77 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của L. Bonucci CC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của L. Bonucci CC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci CC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.