Century Club
L. Bonucci
CB
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
96
Phòng thủ
110
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
95
95
96
98
96
102
107
102
103
108
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
107
102
103
108
25
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
102
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
86
Chuyền dài
113
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
96
Quyết đoán
113
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
2996
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2010~2017 |
|
| 2009~2009 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2008 | 트레비소 |
| 2006~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
L. Bonucci | 27 | 115 | 103 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 105 | 92 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 100 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 98 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 102 | 89 |
|
|
RB
|
L. Bonucci | 20 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 98 | 76 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 18 | 94 | 76 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 17 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 92 | 83 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
RW
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
LM
|
L. Bonucci | 16 | 94 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 90 | 81 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 74 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 78 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 88 | 82 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 88 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 86 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 13 | 83 | 71 |
|
|
LB
|
L. Bonucci | 15 | 84 | 70 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 12 | 77 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của L. Bonucci CC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của L. Bonucci CC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci CC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci