Top Transfer
L. Bonucci
CB
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
78
Sút bóng
59
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
91
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
69
68
70
73
71
78
86
80
82
89
15
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
86
80
82
89
15
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
48
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
42
Vô lê
62
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
48
Chuyền dài
88
Đá phạt
65
Sút xoáy
60
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
2226
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2010~2017 |
|
| 2009~2009 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2008 | 트레비소 |
| 2006~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
L. Bonucci | 27 | 115 | 103 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 24 | 108 | 96 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 105 | 92 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 100 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 98 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 102 | 89 |
|
|
RB
|
L. Bonucci | 20 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 98 | 76 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 18 | 94 | 76 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 17 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 92 | 83 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
RW
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
LM
|
L. Bonucci | 16 | 94 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 90 | 81 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 78 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 88 | 82 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 88 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 86 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 13 | 83 | 71 |
|
|
LB
|
L. Bonucci | 15 | 84 | 70 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 12 | 77 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của L. Bonucci TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của L. Bonucci TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci