18 Team Of The Year
L. Bonucci
CB
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
76
Sút bóng
66
Chuyền bóng
81
Rê bóng
75
Phòng thủ
90
Thể chất
86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
74
74
74
77
76
81
87
83
84
88
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
87
83
84
88
24
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
55
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
63
Vô lê
68
Penalty
85
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
70
Giữ bóng
86
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
2409
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2010~2017 |
|
| 2009~2009 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2008 | 트레비소 |
| 2006~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
L. Bonucci | 27 | 115 | 103 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 24 | 108 | 96 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 105 | 92 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 100 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 98 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 102 | 89 |
|
|
RB
|
L. Bonucci | 20 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 98 | 76 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 18 | 94 | 76 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 17 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 92 | 83 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
RW
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
LM
|
L. Bonucci | 16 | 94 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 90 | 81 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 74 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 78 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 88 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 86 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 13 | 83 | 71 |
|
|
LB
|
L. Bonucci | 15 | 84 | 70 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 12 | 77 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của L. Bonucci 18TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của L. Bonucci 18TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci 18TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci