18 Team Of The Year

L. Bonucci

CB 88
18TOTY Italy 1.5.1987 (39) 17 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 66
Chuyền bóng 81
Rê bóng 75
Phòng thủ 90
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 74 74 74 77 76 81 87 83 84 88 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 87 83 84 88 24
Tốc độ 77
Tăng tốc 75
Dứt điểm 55
Lực sút 84
Sút xa 71
Chọn vị trí 63
Vô lê 68
Penalty 85
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 72
Chuyền dài 86
Đá phạt 78
Sút xoáy 78
Rê bóng 70
Giữ bóng 86
Khéo léo 73
Thăng bằng 68
Phản ứng 80
Kèm người 93
Lấy bóng 91
Cắt bóng 86
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 89
Thể lực 82
Quyết đoán 88
Nhảy 86
Bình tĩnh 87
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
2409
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Fenerbahce SK
2024~2024 Fenerbahce SK
2023~ 1. FC Union Berlin
2023~2024 1. FC Union Berlin
2018~ Juventus F.C
2018~2023 Juventus F.C
2017~2018 AC Milan
2010~2017 Juventus F.C
2009~2009 Pisa SC
2009~2010
2007~2008 트레비소
2006~2009 Inter Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
L. Bonucci 27 115 103 So sánh
CB
L. Bonucci 24 108 96 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 98 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 90 81 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 14 84 73 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh
CB
L. Bonucci 12 77 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của L. Bonucci 18TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của L. Bonucci 18TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci 18TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.