Best of Europe
L. Bonucci
CB
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
83
Sút bóng
74
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
82
81
81
83
83
88
96
91
93
98
16
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
96
91
93
98
16
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
57
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
78
Chuyền dài
105
Đá phạt
76
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
91
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
95
Cắt bóng
101
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
76
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
2554
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2010~2017 |
|
| 2009~2009 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2008 | 트레비소 |
| 2006~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
L. Bonucci | 27 | 115 | 103 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 24 | 108 | 96 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 105 | 92 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 100 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 98 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 102 | 89 |
|
|
RB
|
L. Bonucci | 20 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 18 | 94 | 76 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 17 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 92 | 83 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
RW
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
LM
|
L. Bonucci | 16 | 94 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 90 | 81 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 74 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 78 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 88 | 82 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 88 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 86 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 13 | 83 | 71 |
|
|
LB
|
L. Bonucci | 15 | 84 | 70 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 12 | 77 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của L. Bonucci BOE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của L. Bonucci BOE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci BOE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci