Last Dance

L. Bonucci

CF 115
GK 115
LD Italy 1.5.1987 (39) 27 190cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 98
Chuyền bóng 106
Rê bóng 101
Phòng thủ 115
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 102 100 102 104 102 108 112 107 109 113 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 112 107 109 113 30
Tốc độ 103
Tăng tốc 101
Dứt điểm 93
Lực sút 107
Sút xa 98
Chọn vị trí 95
Vô lê 92
Penalty 116
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 90
Chuyền dài 119
Đá phạt 91
Sút xoáy 103
Rê bóng 97
Giữ bóng 107
Khéo léo 99
Thăng bằng 113
Phản ứng 109
Kèm người 116
Lấy bóng 116
Cắt bóng 114
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 113
Thể lực 103
Quyết đoán 115
Nhảy 111
Bình tĩnh 110
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
3188
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2024 Fenerbahçe SK
2023 - 2024 1. FC Union Berlin
2018 - 2023 Juventus
2017 - 2018 Milano FC
2010 - 2017 Juventus
2009 - 2010 Bari
2009 - 2009 Genoa
2006 - 2009 Lombardia FC
2009 - 2009 Pisa
2007 - 2008
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
L. Bonucci 24 108 96 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 98 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 90 81 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 17 88 82 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 14 84 73 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh
CB
L. Bonucci 12 77 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Bonucci LD có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Bonucci LD được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Bonucci LD thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.