Best of Europe 21
L. Bonucci
CB
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
105
Thể chất
104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
91
91
91
94
93
98
103
98
100
104
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
103
98
100
104
20
Tốc độ
96
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
77
Vô lê
86
Penalty
101
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
86
Chuyền dài
110
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
108
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
106
Thể lực
98
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
2878
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Tranh cãi
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Tranh cãi
Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2023 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2010~2017 |
|
| 2009~2009 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2008 | 트레비소 |
| 2006~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
L. Bonucci | 27 | 115 | 103 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 24 | 108 | 96 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 105 | 92 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 22 | 104 | 100 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 102 | 89 |
|
|
RB
|
L. Bonucci | 20 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 21 | 98 | 76 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 18 | 94 | 76 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 17 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 92 | 83 |
|
|
CDM
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
RW
|
L. Bonucci | 16 | 93 | 74 |
|
|
LM
|
L. Bonucci | 16 | 94 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 90 | 81 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 74 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 16 | 89 | 78 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 17 | 88 | 82 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 88 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 15 | 86 | 72 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 14 | 84 | 73 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 13 | 83 | 71 |
|
|
LB
|
L. Bonucci | 15 | 84 | 70 |
|
|
CB
|
L. Bonucci | 12 | 77 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của L. Bonucci BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của L. Bonucci BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci
L. Bonucci