Best of Europe 21

L. Bonucci

CB 104
BOE21 Italy 1.5.1987 (39) 22 190cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 85
Chuyền bóng 98
Rê bóng 93
Phòng thủ 105
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 91 91 91 94 93 98 103 98 100 104 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 103 98 100 104 20
Tốc độ 96
Tăng tốc 88
Dứt điểm 81
Lực sút 94
Sút xa 87
Chọn vị trí 77
Vô lê 86
Penalty 101
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 86
Chuyền dài 110
Đá phạt 88
Sút xoáy 95
Rê bóng 90
Giữ bóng 97
Khéo léo 90
Thăng bằng 103
Phản ứng 100
Kèm người 108
Lấy bóng 104
Cắt bóng 107
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 106
Thể lực 98
Quyết đoán 110
Nhảy 104
Bình tĩnh 105
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 11
2878
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Fenerbahce SK
2024~2024 Fenerbahce SK
2023~ 1. FC Union Berlin
2023~2024 1. FC Union Berlin
2018~ Juventus F.C
2018~2023 Juventus F.C
2017~2018 AC Milan
2010~2017 Juventus F.C
2009~2009 Pisa SC
2009~2010
2007~2008 트레비소
2006~2009 Inter Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
L. Bonucci 27 115 103 So sánh
CB
L. Bonucci 24 108 96 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 90 81 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 17 88 82 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 14 84 73 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh
CB
L. Bonucci 12 77 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của L. Bonucci BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của L. Bonucci BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.