National Hero Debut

L. Bonucci

CB 77
NHD Italy 1.5.1987 (39) 12 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 66
Sút bóng 52
Chuyền bóng 67
Rê bóng 66
Phòng thủ 78
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 60 60 62 65 63 71 76 70 72 77 13
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 76 70 72 77 13
Tốc độ 71
Tăng tốc 61
Dứt điểm 38
Lực sút 73
Sút xa 64
Chọn vị trí 37
Vô lê 57
Penalty 69
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 43
Chuyền dài 84
Đá phạt 60
Sút xoáy 55
Rê bóng 68
Giữ bóng 67
Khéo léo 59
Thăng bằng 51
Phản ứng 77
Kèm người 76
Lấy bóng 79
Cắt bóng 80
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 80
Thể lực 75
Quyết đoán 76
Nhảy 80
Bình tĩnh 83
TM đổ người 5
TM bắt bóng 5
TM phát bóng 6
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 5
1993
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Fenerbahce SK
2024~2024 Fenerbahce SK
2023~ 1. FC Union Berlin
2023~2024 1. FC Union Berlin
2018~ Juventus F.C
2018~2023 Juventus F.C
2017~2018 AC Milan
2010~2017 Juventus F.C
2009~2009 Pisa SC
2009~2010
2007~2008 트레비소
2006~2009 Inter Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
L. Bonucci 27 115 103 So sánh
CB
L. Bonucci 24 108 96 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 98 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 90 81 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 17 88 82 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 14 84 73 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của L. Bonucci NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của L. Bonucci NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, L. Bonucci NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.