20 UEFA Champions League

L. Bonucci

CB 90
RWB 90
20UCL Italy 1.5.1987 (39) 16 190cm 85kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Bonucci
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 80
Sút bóng 73
Chuyền bóng 82
Rê bóng 82
Phòng thủ 90
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 78 78 78 79 80 83 89 85 86 90 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 89 85 86 90 20
Tốc độ 83
Tăng tốc 78
Dứt điểm 68
Lực sút 83
Sút xa 78
Chọn vị trí 59
Vô lê 68
Penalty 87
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 77
Chuyền dài 101
Đá phạt 67
Sút xoáy 84
Rê bóng 81
Giữ bóng 83
Khéo léo 74
Thăng bằng 92
Phản ứng 92
Kèm người 93
Lấy bóng 87
Cắt bóng 90
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 95
Thể lực 81
Quyết đoán 99
Nhảy 97
Bình tĩnh 91
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 10
2490
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép › TM đấm bóng
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2024 Fenerbahçe SK
2023 - 2024 1. FC Union Berlin
2018 - 2023 Juventus
2017 - 2018 Milano FC
2010 - 2017 Juventus
2009 - 2010 Bari
2009 - 2009 Genoa
2006 - 2009 Lombardia FC
2009 - 2009 Pisa
2007 - 2008
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
L. Bonucci 27 115 103 So sánh
CB
L. Bonucci 24 108 96 So sánh
CB
L. Bonucci 22 105 92 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 100 So sánh
CB
L. Bonucci 22 104 98 So sánh
CB
L. Bonucci 21 102 89 So sánh
RB
L. Bonucci 20 104 89 So sánh
CB
L. Bonucci 21 98 76 So sánh
CB
L. Bonucci 18 94 76 So sánh
CDM
L. Bonucci 17 93 77 So sánh
CB
L. Bonucci 17 92 83 So sánh
CDM
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
RW
L. Bonucci 16 93 74 So sánh
LM
L. Bonucci 16 94 72 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 74 So sánh
CB
L. Bonucci 16 89 78 So sánh
CB
L. Bonucci 17 88 82 So sánh
CB
L. Bonucci 15 88 72 So sánh
CB
L. Bonucci 15 87 73 So sánh
CB
L. Bonucci 15 86 72 So sánh
CB
L. Bonucci 14 84 73 So sánh
CB
L. Bonucci 13 83 71 So sánh
LB
L. Bonucci 15 84 70 So sánh
CB
L. Bonucci 12 77 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Bonucci 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Bonucci 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Bonucci 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.