18 Premium Live Autumn

L. Suárez

LW 88
CAM 88
18A Uruguay 24.1.1987 (39) 17 182cm 86kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Suárez
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 88
Chuyền bóng 78
Rê bóng 86
Phòng thủ 54
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 86 85 86 84 84 79 69 70 67 65 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 69 70 67 65 41
Tốc độ 75
Tăng tốc 85
Dứt điểm 92
Lực sút 85
Sút xa 84
Chọn vị trí 90
Vô lê 87
Penalty 84
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 77
Chuyền dài 65
Đá phạt 83
Sút xoáy 85
Rê bóng 86
Giữ bóng 89
Khéo léo 81
Thăng bằng 82
Phản ứng 91
Kèm người 64
Lấy bóng 49
Cắt bóng 45
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 82
Thể lực 89
Quyết đoán 86
Nhảy 70
Bình tĩnh 84
TM đổ người 33
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 36
TM phản xạ 41
TM chọn vị trí 38
2452
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Phá bẫy việt vị › Ăn vạ
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Phá bẫy việt vị

Phá bẫy việt vị

Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị

Ăn vạ

Ăn vạ

Cầu thủ dễ ngã vờ khi bị tác động nhẹ để kiếm đá phạt (dễ bị trọng tài phạt thẻ).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Inter Miami CF
2023 - 2023 Grêmio
2022 - 2022 Club Nacional de Football (URU)
2020 - 2022 Atlético de Madrid
2014 - 2020 FC Barcelona
2011 - 2014 Liverpool
2007 - 2011 Ajax
2006 - 2007 FC Groningen
2005 - 2006 Club Nacional de Football (URU)
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Suárez 34 126 127 So sánh
ST
L. Suárez 32 121 122 So sánh
ST
L. Suárez 31 120 118 So sánh
ST
L. Suárez 31 119 119 So sánh
ST
L. Suárez 30 117 119 So sánh
ST
L. Suárez 29 117 112 So sánh
ST
L. Suárez 29 115 111 So sánh
ST
L. Suárez 28 113 113 So sánh
ST
L. Suárez 24 105 100 So sánh
RW
L. Suárez 24 105 102 So sánh
ST
L. Suárez 22 102 91 So sánh
ST
L. Suárez 20 98 96 So sánh
ST
L. Suárez 19 97 88 So sánh
LW
L. Suárez 18 97 72 So sánh
LW
L. Suárez 18 107 90 So sánh
ST
L. Suárez 17 92 85 So sánh
CF
L. Suárez 17 98 84 So sánh
CF
L. Suárez 16 98 87 So sánh
ST
L. Suárez 17 91 94 So sánh
CF
L. Suárez 17 91 91 So sánh
CF
L. Suárez 16 97 86 So sánh
ST
L. Suárez 17 89 92 So sánh
ST
L. Suárez 17 87 89 So sánh
LW
L. Suárez 16 92 90 So sánh
CAM
L. Suárez 15 94 78 So sánh
ST
L. Suárez 11 79 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Suárez 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Suárez 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Suárez 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.